Chả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
Ví dụ:
Quán có món chả nướng rất đậm vị.
2.
danh từ
(phương ngữ). Giò.
3. (khẩu ngữ). Như chẳng.
Nghĩa 1: Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rán chả thơm lừng cả bếp.
- Con gắp miếng chả cá, thấy dai và ngọt.
- Bố nướng chả tôm vàng ươm trên bếp than.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đĩa chả lá lốt mới ra chảo, khói thơm làm cả nhà đứng quanh bàn.
- Cắn vào miếng chả cá, mình nghe vị biển như tan ra nơi đầu lưỡi.
- Trưa nay, tụi mình góp tiền mua hộp chả nướng, ăn vừa tiện vừa ngon.
3
Người trưởng thành
- Quán có món chả nướng rất đậm vị.
- Miếng chả mới rán giữ được phần cạnh hơi xém, mùi mỡ quyện với tiêu làm mình nhớ bữa cơm nhà.
- Chị chủ quán bảo chả ngon nhờ thịt băm vừa tay, không xay nát, nên ăn còn thấy thớ.
- Đêm mưa, chén bát đơn sơ mà có đĩa chả nóng hổi, tự nhiên lòng dịu lại.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Giò.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Như chẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Giò.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chả | Khẩu ngữ, phương ngữ (miền Bắc), chỉ một loại thực phẩm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| giò | Trung tính, phổ biến hơn 'chả' ở miền Bắc khi nói về giò lụa/giò thủ. Ví dụ: Mẹ tôi thường làm món giò lụa vào dịp Tết. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Như chẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bữa ăn hoặc phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách bình dân, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn trong bữa cơm gia đình hoặc khi giới thiệu ẩm thực Việt Nam.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật không liên quan đến ẩm thực.
- Có thể thay thế bằng từ "giò" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chẳng" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giò" ở cách chế biến và nguyên liệu.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn khác như "chả cá", "chả giò".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chả cá", "chả giò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ngon"), động từ ("ăn"), hoặc lượng từ ("một miếng").





