Dồi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
Ví dụ: Đĩa dồi nóng, chén rượu nhạt, bữa chiều tròn vị.
2.
động từ
Tung lên liên tiếp nhiều lần.
Ví dụ: Anh dồi quả bóng mấy nhịp rồi sút mạnh về phía khung thành.
Nghĩa 1: Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rán dồi, thơm cả bếp.
  • Con cắt một khoanh dồi để ăn với cơm.
  • Chúng mình chấm dồi với nước mắm gừng, rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán quê bán đĩa dồi nóng hổi, hương thơm quyện mùi lá húng.
  • Bát cháo lòng có thêm vài miếng dồi, ăn vào thấy ấm bụng.
  • Tết về, nhà làm dồi theo công thức bà truyền lại.
3
Người trưởng thành
  • Đĩa dồi nóng, chén rượu nhạt, bữa chiều tròn vị.
  • Miếng dồi béo mà không ngấy, nhờ mỡ lá quyện đều gia vị.
  • Ngồi quán vỉa hè, cắt khoanh dồi chấm mắm tỏi, chuyện trò chảy về những ngày xưa cũ.
  • Có nơi thêm húng quế vào dồi, mùi thơm bật lên ngay từ làn khói đầu.
Nghĩa 2: Tung lên liên tiếp nhiều lần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn dồi quả bóng lên cao rồi đón lại.
  • Cậu bé dồi chiếc mũ lên không trung, cười vang.
  • Chúng tớ đứng dồi trái bóng cho đỡ mỏi chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy dồi bóng liên tục trước khi chuyền cho đồng đội.
  • Trong lễ hội, người ta dồi khăn lụa như trò vui mở màn.
  • Bạn nhỏ dồi quả cam mấy lượt rồi khéo léo hứng gọn vào tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh dồi quả bóng mấy nhịp rồi sút mạnh về phía khung thành.
  • Bên bờ sông, đám thanh niên dồi nón, tiếng cười vỡ trong gió.
  • Người nghệ sĩ tung dồi trái banh trên mũi giày, khán đài im phăng phắc chờ cú chốt.
  • Trước cửa nhà, lũ trẻ dồi chiếc túi vải căng gạo, vui như có hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Món ăn thường làm bằng ruột lợn trong có nhồi tiết, mỡ lá và gia vị.
Nghĩa 2: Tung lên liên tiếp nhiều lần.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dồi Diễn tả hành động lặp đi lặp lại, thường là với vật thể nhẹ hoặc có tính đàn hồi, mang sắc thái trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh dồi quả bóng mấy nhịp rồi sút mạnh về phía khung thành.
đập Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động dùng lực tác động xuống hoặc vào vật thể, có thể lặp lại. Ví dụ: Cậu bé đập bóng xuống đất liên tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn truyền thống hoặc hành động tung hứng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc mô tả hoạt động thể chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về ẩm thực hoặc hoạt động vui nhộn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "dồi" mang sắc thái thân mật, gần gũi khi nói về món ăn.
  • Khi dùng với nghĩa "tung lên", từ này có thể mang tính vui tươi, năng động.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn truyền thống hoặc hoạt động vui chơi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhồi" khi nói về món ăn, nhưng "dồi" mang tính đặc trưng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dồi dào" có nghĩa khác hoàn toàn.
  • Khi dùng với nghĩa "tung lên", cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc hoạt động cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (ngon, béo). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ tần suất (liên tục, nhiều lần).
tiết mỡ ruột nhồi xúc xích lạp xưởng lòng thịt heo lợn