Mau mắn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh nhẹn, không chậm chạp.
Ví dụ:
Anh ấy mau mắn hoàn thành phần việc được giao.
Nghĩa: Nhanh nhẹn, không chậm chạp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất mau mắn, nghe cô dặn là làm ngay.
- Thấy mẹ gọi, bé mau mắn chạy lại giúp nhặt đồ.
- Chú chó mau mắn đuổi theo quả bóng lăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mau mắn giơ tay nhận nhiệm vụ khi lớp cần người hỗ trợ.
- Nghe tín hiệu vào học, cả nhóm mau mắn thu dọn và trở về chỗ.
- Nhân viên trực thư viện mau mắn hướng dẫn tụi mình tìm sách cần tra cứu.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mau mắn hoàn thành phần việc được giao.
- Cô lễ tân mau mắn xử lý yêu cầu, khiến khách bớt sốt ruột.
- Trong dự án gấp, một tin nhắn trả lời mau mắn có khi cứu cả tiến độ.
- Người bán hàng mau mắn không chỉ nhanh tay mà còn nhanh ý, bắt đúng nhu cầu khách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh nhẹn, không chậm chạp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mau mắn | Tích cực, miêu tả sự nhanh nhẹn, sẵn sàng và tháo vát trong hành động. Ví dụ: Anh ấy mau mắn hoàn thành phần việc được giao. |
| nhanh nhẹn | Trung tính, tích cực, miêu tả sự hoạt bát, tháo vát. Ví dụ: Cô ấy rất nhanh nhẹn trong công việc. |
| hoạt bát | Tích cực, miêu tả sự năng động, nhanh nhẹn trong cử chỉ và lời nói. Ví dụ: Bà cụ dù lớn tuổi vẫn rất hoạt bát. |
| chậm chạp | Trung tính, tiêu cực, miêu tả sự thiếu nhanh nhẹn, uể oải. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất chậm chạp. |
| lề mề | Tiêu cực, khẩu ngữ, miêu tả sự chậm trễ, thiếu khẩn trương. Ví dụ: Đừng có lề mề nữa, sắp muộn rồi! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng làm việc nhanh chóng, hiệu quả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả tính cách hoặc năng lực cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, khen ngợi.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi sự nhanh nhẹn, hiệu quả của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhanh nhẹn" nhưng "mau mắn" thường mang sắc thái thân thiện hơn.
- Không nên dùng để miêu tả máy móc hoặc quy trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mau mắn", "hơi mau mắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.





