Mất nết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hư hỏng, không được nết na như trước (thường nói về thiếu niên, thanh niên, với hàm ý trách mắng).
Ví dụ: Thằng nhỏ bỗng hỗn hào, người lớn bảo nó mất nết.
Nghĩa: Hư hỏng, không được nết na như trước (thường nói về thiếu niên, thanh niên, với hàm ý trách mắng).
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé dạo này hay nói dối, mẹ bảo nó mất nết rồi.
  • Con trai nhà bác chọc phá bạn, ai cũng chê là mất nết.
  • Nó bỏ học đi chơi suốt, bị cô mắng là mất nết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy mới quen đám xấu, về nhà cãi lời bố mẹ, ai nhìn cũng lắc đầu bảo mất nết.
  • Thằng anh hồi trước hiền lắm, dạo này nói năng hỗn láo, đúng là thành mất nết.
  • Cô giáo nhắc mãi mà còn trốn tiết, cả lớp đều cho là hành vi mất nết.
3
Người trưởng thành
  • Thằng nhỏ bỗng hỗn hào, người lớn bảo nó mất nết.
  • Hồi chưa đua đòi thì nó ngoan, sa vào tụ tập là bị chê mất nết ngay.
  • Nghe tin thằng cháu ăn trộm vặt, bà thở dài, nói tuổi này mà đã mất nết thì khó dạy.
  • Đứa trẻ bị khen ngợi quá sớm, không còn biết sợ ai, rồi một ngày bị mắng là mất nết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hư hỏng, không được nết na như trước (thường nói về thiếu niên, thanh niên, với hàm ý trách mắng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mất nết Tiêu cực, trách móc, thường dùng cho thanh thiếu niên. Ví dụ: Thằng nhỏ bỗng hỗn hào, người lớn bảo nó mất nết.
hư hỏng Tiêu cực nhẹ đến trung bình, thường dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên, mang ý trách móc. Ví dụ: Con cái hư hỏng là nỗi lo của cha mẹ.
hư đốn Tiêu cực mạnh, chỉ sự sa đọa về đạo đức, thường dùng cho người trẻ, mang ý lên án. Ví dụ: Cậu ta ngày càng hư đốn, bỏ bê học hành.
nết na Tích cực, trang trọng nhẹ, thường dùng để khen ngợi phẩm hạnh, đặc biệt của phụ nữ. Ví dụ: Cô ấy có vẻ đẹp nết na, thùy mị.
ngoan ngoãn Tích cực, thân mật, thường dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên, mang ý khen ngợi sự vâng lời, hiền lành. Ví dụ: Đứa trẻ ngoan ngoãn ngồi chơi một mình.
đàng hoàng Tích cực, trung tính, chỉ sự đứng đắn, đúng mực trong hành xử và đạo đức. Ví dụ: Anh ấy sống rất đàng hoàng, không làm điều gì khuất tất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để phê phán hành vi của người trẻ, đặc biệt trong gia đình hoặc giữa bạn bè.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi không đúng mực của người trẻ.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là xúc phạm.
  • Khác biệt với "hư hỏng" ở chỗ "mất nết" thường nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực so với trước đây.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mất nết", "quá mất nết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "thanh niên".