Mặt khác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có ý nghĩa bổ sung về mặt nào đó cho điều vừa được nói đến ở trên.
Ví dụ:
Ý tưởng này thuận lợi về chi phí; nhưng mặt khác, rủi ro kỹ thuật còn cao.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có ý nghĩa bổ sung về mặt nào đó cho điều vừa được nói đến ở trên.
1
Học sinh tiểu học
- Con muốn ở nhà chơi, nhưng mặt khác con cũng muốn ra công viên với bạn.
- Cô khen bài vẽ của Minh, nhưng mặt khác cô nhắc em tô màu cho đều hơn.
- Trời nắng giúp khô quần áo, nhưng mặt khác đi ngoài sân lại dễ mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em thích đọc truyện tranh vì thư giãn, nhưng mặt khác em cần đọc sách tham khảo để hiểu bài sâu hơn.
- Đi xe đạp tiết kiệm, nhưng mặt khác đi xa lại mất thời gian và sức.
- Nhóm muốn làm nhanh để kịp hạn, nhưng mặt khác phải kiểm tra kỹ để không sai sót.
3
Người trưởng thành
- Ý tưởng này thuận lợi về chi phí; nhưng mặt khác, rủi ro kỹ thuật còn cao.
- Ở lại mang lại sự ổn định, nhưng mặt khác, ra đi mở ra cơ hội mới.
- Anh ấy quyết đoán, nhưng mặt khác cũng biết lắng nghe, nên đội dễ tin tưởng.
- Tiết kiệm là cần thiết, nhưng mặt khác, đầu tư đúng lúc mới giúp tiền sinh sôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ đơn giản hơn như "nhưng" hoặc "còn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để trình bày các luận điểm bổ sung hoặc đối lập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các biện pháp tu từ khác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để so sánh hoặc đối chiếu các khía cạnh khác nhau của một vấn đề.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và logic trong văn viết.
- Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bổ sung hoặc đối chiếu thông tin trong văn bản viết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường đi kèm với các từ nối khác để tạo sự liên kết mạch lạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ nối khác như "nhưng" hoặc "tuy nhiên".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
- Không nên lạm dụng để tránh làm văn bản trở nên nặng nề.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các mệnh đề hoặc câu, thường có vai trò bổ sung thông tin.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu hoàn chỉnh, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.





