Mặc sức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Một cách hoàn toàn tuỳ thích, không bị ngăn trở, hạn chế.
Ví dụ:
Họ cười nói mặc sức sau buổi họp thành công.
Nghĩa: Một cách hoàn toàn tuỳ thích, không bị ngăn trở, hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Trưa nay, bọn trẻ chạy nhảy mặc sức trên sân trường.
- Mẹ cho em chọn sách truyện mặc sức ở gian hàng thiếu nhi.
- Ngày hội, chúng em hát múa mặc sức mà không ai nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ kiểm tra, cả lớp reo hò mặc sức ở hành lang rồi mới về.
- Cuối tuần, tôi được ngủ nướng mặc sức, không sợ chuông báo thức réo gọi.
- Trên bãi biển, chúng tôi thả diều mặc sức, gió đưa cao đến đâu cũng kệ.
3
Người trưởng thành
- Họ cười nói mặc sức sau buổi họp thành công.
- Qua khung cửa sổ, cơn mưa trút xuống mặc sức, xóa nhòa mọi tiếng ồn trong phố.
- Giữa những ngày rảnh rỗi hiếm hoi, tôi cho phép mình đọc sách mặc sức cho đến khi mỏi mắt.
- Trong phiên chợ, khách trả giá mặc sức, còn người bán thì cân nhắc từng lời để giữ lãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một cách hoàn toàn tuỳ thích, không bị ngăn trở, hạn chế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc sức | Diễn tả sự tự do hoàn toàn, không bị ràng buộc, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Họ cười nói mặc sức sau buổi họp thành công. |
| thoả sức | Trung tính, nhấn mạnh việc làm đến mức độ tối đa mong muốn. Ví dụ: Trẻ con thoả sức chạy nhảy trên sân trường. |
| tự do | Trung tính, trang trọng hơn, nhấn mạnh quyền được làm theo ý mình. Ví dụ: Họ được tự do bày tỏ quan điểm cá nhân. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả sự dễ chịu, không gò bó. Ví dụ: Bạn cứ thoải mái chọn món mình thích. |
| gò bó | Tiêu cực, diễn tả sự không thoải mái, bị ép buộc trong hành động. Ví dụ: Anh ấy làm việc trong môi trường gò bó. |
| hạn chế | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự giới hạn về số lượng, phạm vi hoặc quyền. Ví dụ: Quyền tự do của họ bị hạn chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tự do trong hành động hoặc quyết định.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác tự do, phóng khoáng trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do trong hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thoải mái" nhưng "mặc sức" nhấn mạnh hơn về sự không bị hạn chế.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ "mặc sức" thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho động từ chính, chỉ mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mặc sức" là một cụm từ ghép, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Cụm từ này thường đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "mặc sức ăn uống", "chơi đùa mặc sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ hành động không bị hạn chế, ví dụ: "mặc sức chạy", "mặc sức nói".






Danh sách bình luận