Mã số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại.
Ví dụ:
Đơn hàng có mã số rõ ràng để tra cứu.
Nghĩa: Kí hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan ghi đúng mã số của thư viện lên thẻ mượn sách.
- Con nhập mã số vào ổ khóa điện tử rồi cửa mở.
- Cô giáo dặn mỗi bài kiểm tra đều có mã số ở góc giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài nộp trực tuyến phải điền đúng mã số học sinh, nếu sai hệ thống không nhận.
- Thẻ xe đạp có mã số riêng, nhìn vào là biết xe của ai.
- Câu lạc bộ chia nhóm theo mã số, nên ai cũng tìm bạn cùng nhóm rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Đơn hàng có mã số rõ ràng để tra cứu.
- Hồ sơ tuyển dụng được lưu theo mã số, giúp tìm lại trong vài phút.
- Trong bệnh viện, mọi mẫu xét nghiệm đều gắn mã số để tránh nhầm lẫn tên người.
- Quản lý tốt nhờ mã số thống nhất: dữ liệu chạy thẳng, trách nhiệm hiện rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kí hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mã số | Trung tính, dùng để chỉ một định danh số trong các hệ thống có cấu trúc. Ví dụ: Đơn hàng có mã số rõ ràng để tra cứu. |
| mã | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ một chuỗi ký tự (có thể bao gồm số) dùng để định danh hoặc phân loại. Ví dụ: Vui lòng nhập mã bảo mật. |
| số hiệu | Trung tính, thường dùng trong các hệ thống kỹ thuật, hành chính, quân sự để chỉ một con số dùng để định danh hoặc phân loại. Ví dụ: Số hiệu chuyến bay đã được thông báo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi cần nhắc đến các hệ thống có mã số.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý, phân loại, và nhận diện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu, và các hệ thống phân loại.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một đối tượng cụ thể trong hệ thống phân loại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc không liên quan đến hệ thống mã hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể như "mã số sinh viên", "mã số thuế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mật mã" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
- Không nên dùng "mã số" khi chỉ đơn thuần là một con số không mang ý nghĩa phân loại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mã số sinh viên", "mã số sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "mã số bí mật", "kiểm tra mã số".





