Số hiệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kí hiệu phân loại bằng chữ số.
Ví dụ: Đơn hàng có số hiệu rõ ràng để thuận tiện theo dõi.
Nghĩa: Kí hiệu phân loại bằng chữ số.
1
Học sinh tiểu học
  • Số hiệu của lớp em là 5A trên bảng tên cửa lớp.
  • Chiếc xe buýt có số hiệu 8 chạy qua trường em.
  • Thư viện dán số hiệu lên mỗi kệ sách để dễ tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chỉ cần nhìn số hiệu trên thẻ tủ là biết đồ của mình ở ngăn nào.
  • Giáo viên bảo ghi đúng số hiệu đề kiểm tra ở góc giấy để phân loại.
  • Trên sân bóng, mỗi đội được gắn số hiệu riêng để ban tổ chức quản lý.
3
Người trưởng thành
  • Đơn hàng có số hiệu rõ ràng để thuận tiện theo dõi.
  • Trong bệnh án, mỗi ca đều gắn số hiệu nhằm tránh nhầm lẫn danh tính.
  • Chuyến tàu đổi số hiệu, nên nhiều hành khách lúng túng tìm đúng toa.
  • Ở kho lưu trữ, số hiệu không chỉ là dãy số khô khan mà là chiếc chìa khóa mở đúng ngăn ký ức tài liệu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kí hiệu phân loại bằng chữ số.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số hiệu trung tính, hành chính–kĩ thuật, trang trọng nhẹ, chính xác Ví dụ: Đơn hàng có số hiệu rõ ràng để thuận tiện theo dõi.
mã số trung tính, hành chính–kĩ thuật; thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Mỗi hồ sơ đều có mã số/số hiệu riêng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ định mã số, mã hiệu trong các tài liệu chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành như hàng không, đường sắt, bưu chính để chỉ định mã số của chuyến bay, tàu, bưu kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một mã số cụ thể trong các tài liệu hoặc hệ thống phân loại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "mã số" hoặc "số thứ tự".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các tài liệu chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số hiệu chuyến bay", "số hiệu sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với động từ để chỉ hành động liên quan đến số hiệu.