Ma sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính cản trở sự chuyển động tương đối của các vật dọc theo mặt tiếp xúc của các vật đó.
Ví dụ: Ma sát làm vật đang trượt chậm dần rồi dừng lại.
Nghĩa: Tính cản trở sự chuyển động tương đối của các vật dọc theo mặt tiếp xúc của các vật đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì có ma sát, viên bi lăn một lúc rồi dừng lại.
  • Cái phấn viết lên bảng được là nhờ ma sát.
  • Đường trơn ít ma sát nên xe dễ trượt ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giày đế sần tạo nhiều ma sát với mặt đất, nên chạy bớt trơn trượt.
  • Khi em chà hai bàn tay, ma sát làm tay ấm lên.
  • Má phanh ép vào đĩa phanh, ma sát giúp xe giảm tốc.
3
Người trưởng thành
  • Ma sát làm vật đang trượt chậm dần rồi dừng lại.
  • Giữa lốp mòn và mặt đường ướt, ma sát suy giảm thấy rõ, và rủi ro tăng theo.
  • Trong sản xuất, bôi trơn đúng cách là cách quản lý ma sát để tiết kiệm năng lượng.
  • Ở quy mô nhỏ, ma sát không chỉ cản trở mà còn là công cụ: nó giữ nút áo, giữ sợi dây, giữ ta đứng vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục liên quan đến vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, đặc biệt là trong vật lý và cơ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất kỹ thuật, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến chuyển động và lực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực khác như "áp lực" hay "sức cản".
  • Khác biệt với "áp lực" ở chỗ "ma sát" chỉ lực cản chuyển động, không phải lực tác động lên bề mặt.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh vật lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ma sát lớn", "ma sát nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (giảm, tăng), và lượng từ (một chút, nhiều).