Líu nhíu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về chữ viết, lời nói).
Ví dụ:
Biên bản viết líu nhíu, ai xem cũng nhăn mặt.
Nghĩa: Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về chữ viết, lời nói).
1
Học sinh tiểu học
- Chữ bạn Minh viết líu nhíu nên cô đọc không ra.
- Em ghi vội, chữ líu nhíu, nhìn mà hoa mắt.
- Bạn kể nhanh quá, lời líu nhíu làm cả lớp khó hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy trả vở, bảo mình viết chữ quá líu nhíu nên cần luyện lại nét.
- Cô ấy nói liên hồi, câu chữ líu nhíu như cuộn len rối.
- Tin nhắn gõ không dấu khiến ý nghĩa líu nhíu, đọc phải đoán.
3
Người trưởng thành
- Biên bản viết líu nhíu, ai xem cũng nhăn mặt.
- Anh ta trình bày líu nhíu, ý nọ dính ý kia khiến cuộc họp rối tung.
- Dòng bút ký vội líu nhíu, như sợi mưa kéo vệt trên mặt kính.
- Tin đồn truyền miệng líu nhíu, đến tai người sau thì nghĩa đã lệch hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vừa nhỏ vừa như dính quyện vào nhau thành một chuỗi khó phân biệt rạch ròi, khó nhận ra (thường nói về chữ viết, lời nói).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| líu nhíu | Diễn tả sự không rõ ràng, lộn xộn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miêu tả sự khó chịu khi gặp phải, dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết miêu tả. Ví dụ: Biên bản viết líu nhíu, ai xem cũng nhăn mặt. |
| rối rắm | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả sự phức tạp, lộn xộn, khó hiểu. Ví dụ: Bài văn của anh ấy viết rất rối rắm, khó theo dõi. |
| lộn xộn | Tiêu cực, miêu tả sự không ngăn nắp, không có trật tự. Ví dụ: Chữ viết của cô bé còn lộn xộn, chưa thành hàng lối. |
| nguệch ngoạc | Tiêu cực, miêu tả chữ viết xấu, không rõ ràng, như vẽ vời. Ví dụ: Anh ta viết nguệch ngoạc mấy chữ rồi đưa cho tôi. |
| rõ ràng | Trung tính, tích cực, miêu tả sự minh bạch, dễ hiểu, không mập mờ. Ví dụ: Chữ viết của cô ấy rất rõ ràng, dễ đọc. |
| mạch lạc | Tích cực, trang trọng, miêu tả sự có hệ thống, liên tục, dễ hiểu (thường cho lời nói, văn viết). Ví dụ: Bài phát biểu của anh ấy rất mạch lạc và thuyết phục. |
| sáng sủa | Tích cực, miêu tả sự rõ ràng, dễ nhìn, không tối tăm. Ví dụ: Chữ viết của em bé đã sáng sủa hơn nhiều. |
| ngăn nắp | Tích cực, miêu tả sự gọn gàng, có trật tự. Ví dụ: Quyển vở của bạn ấy luôn được giữ ngăn nắp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái chữ viết hoặc lời nói không rõ ràng, khó phân biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lộn xộn, khó phân biệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không rõ ràng, khó phân biệt của chữ viết hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự rõ ràng, chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lộn xộn khác như "lộn xộn", "rối rắm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chữ viết líu nhíu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật có thể bị líu nhíu như "chữ viết", "lời nói".





