Liệt dương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị chứng dương vật mất khả năng giao hợp.
Ví dụ: Anh bị liệt dương và quyết định đi khám sớm.
Nghĩa: Bị chứng dương vật mất khả năng giao hợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói chú ấy bị liệt dương, cần đi khám để chữa.
  • Chú ấy thấy mệt và lo lắng vì bị liệt dương.
  • Gia đình động viên chú đi bệnh viện vì chứng liệt dương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau thời gian căng thẳng kéo dài, anh ta bị liệt dương và phải tìm bác sĩ chuyên khoa.
  • Người đàn ông ngại chia sẻ chuyện liệt dương, nên bệnh càng kéo dài.
  • Bác sĩ giải thích liệt dương có thể điều trị nếu bệnh nhân kiên trì.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị liệt dương và quyết định đi khám sớm.
  • Có người im lặng chịu đựng liệt dương, nhưng im lặng không chữa lành được gì.
  • Sau một lần vấp ngã trong hôn nhân, anh mới dám thừa nhận mình bị liệt dương và bắt đầu điều trị.
  • Liệt dương không chỉ là chuyện cơ thể, nó còn là câu chuyện tự trọng và sự thấu hiểu giữa hai người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi cần trao đổi về vấn đề sức khỏe nam giới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, bài viết về sức khỏe hoặc các báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực nam khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản y khoa hoặc học thuật.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái tế nhị hoặc nhạy cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác tình trạng sức khỏe liên quan đến khả năng sinh lý nam giới.
  • Tránh dùng trong các tình huống không phù hợp hoặc có thể gây khó chịu cho người nghe.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác nếu không hiểu rõ nghĩa.
  • Khác biệt với "yếu sinh lý" ở mức độ và tính chất của vấn đề.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị liệt dương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người (bệnh nhân, người đàn ông) hoặc động từ chỉ trạng thái (bị, mắc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...