Lão hoá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cao su, chất dẻo, v.v.) thoái hoá và trở thành mềm dính hoặc giòn cứng.
Ví dụ: Găng tay cao su để trong cốp xe đã lão hoá, kéo nhẹ cũng rách.
Nghĩa: (Cao su, chất dẻo, v.v.) thoái hoá và trở thành mềm dính hoặc giòn cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Dây thun để lâu ngoài nắng bị lão hoá, chạm vào là dính tay.
  • Quả bóng cao su cũ đã lão hoá, bóp nhẹ là nứt và bể.
  • Hộp nhựa phơi sân bị lão hoá, thành giòn và dễ gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vỏ bánh xe để kho trong nóng ẩm lâu ngày lão hoá, bề mặt rít và dễ rách.
  • Miếng gioăng cao su gần bếp lão hoá, sờ vào thấy bở và dính.
  • Tấm nhựa che mưa bị nắng táp, lão hoá dần rồi rệu rã, gió quật là nứt toác.
3
Người trưởng thành
  • Găng tay cao su để trong cốp xe đã lão hoá, kéo nhẹ cũng rách.
  • Ống dẫn nhiên liệu cũ lão hoá do nhiệt và dầu, bề mặt rạn chân chim rồi rỉ như keo.
  • Vỏ máy giặt phơi ban công nhiều mùa mưa nắng đã lão hoá, chỗ thì mềm nhão, chỗ lại giòn vỡ.
  • Một khi polymer lão hoá, cảm giác sờ vào như chạm vào ký ức mục ruỗng: dính tay, gãy vụn, không còn đàn hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cao su, chất dẻo, v.v.) thoái hoá và trở thành mềm dính hoặc giòn cứng.
Từ đồng nghĩa:
thoái hoá biến chất
Từ Cách sử dụng
lão hoá Trung tính, khoa học, dùng để chỉ quá trình vật liệu (như cao su, chất dẻo) bị suy giảm chất lượng, thay đổi cấu trúc, mất đi tính năng ban đầu. Ví dụ: Găng tay cao su để trong cốp xe đã lão hoá, kéo nhẹ cũng rách.
thoái hoá Trung tính, khoa học, dùng để chỉ sự suy giảm chất lượng, cấu trúc của vật liệu. Ví dụ: Cao su bị thoái hoá do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời.
biến chất Trung tính, khoa học, dùng để chỉ sự thay đổi tính chất ban đầu của vật liệu theo chiều hướng xấu. Ví dụ: Dầu mỡ để lâu ngày sẽ bị biến chất và không dùng được nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, nghiên cứu về vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chất dẻo, cao su và các lĩnh vực liên quan đến vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật.
  • Không mang cảm xúc, thái độ, chỉ mô tả hiện tượng vật lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình thoái hoá của vật liệu như cao su, chất dẻo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật liệu.
  • Thường đi kèm với các thông số kỹ thuật hoặc điều kiện môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lão hóa" trong ngữ cảnh sinh học, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không dùng để chỉ sự thay đổi của con người hay sinh vật.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "mềm dính" và "giòn cứng" khi mô tả kết quả của quá trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cao su lão hoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu như "cao su", "chất dẻo".