Liên doanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cùng nhau hợp tác trong kinh doanh, giữa hai bên hay nhiều bên.
Ví dụ: Hai doanh nghiệp liên doanh để chia sẻ vốn và rủi ro.
Nghĩa: Cùng nhau hợp tác trong kinh doanh, giữa hai bên hay nhiều bên.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai công ty liên doanh để mở một cửa hàng bánh mới.
  • Chú của Lan liên doanh với bạn để bán đồ chơi.
  • Trang trại nhỏ liên doanh với siêu thị để bán rau sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một hãng điện thoại liên doanh với nhà sản xuất chip để ra mẫu máy mới.
  • Nhà xuất bản liên doanh với công ty công nghệ để phát triển sách học online.
  • Hợp tác xã cà phê liên doanh với doanh nghiệp xuất khẩu để mở rộng thị trường.
3
Người trưởng thành
  • Hai doanh nghiệp liên doanh để chia sẻ vốn và rủi ro.
  • Khi thị trường thay đổi, họ liên doanh với đối tác địa phương để dễ thâm nhập.
  • Công ty chọn liên doanh thay vì tự đầu tư, vì muốn học kinh nghiệm quản trị.
  • Liên doanh không chỉ là ký hợp đồng, mà là cùng gánh trách nhiệm và lợi ích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động hợp tác kinh doanh giữa các công ty hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản kinh tế, tài chính và quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kinh doanh và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động hợp tác kinh doanh chính thức giữa các tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc hợp tác chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tác hoặc lĩnh vực kinh doanh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp tác" nhưng "liên doanh" thường mang tính chính thức và có ràng buộc pháp lý hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kinh doanh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty liên doanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hợp tác (công ty, tổ chức) và trạng từ chỉ mức độ (cùng nhau, chặt chẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...