Lẻo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Xẻo.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Nhanh miệng, liến thoắng, tỏ ra không thật, không sâu sắc.
3. (dùng phụ sau t.; kết hợp hạn chế). (Trong) đến mức nhìn suốt qua được, không hề gợn vẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Xẻo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẻo | Khẩu ngữ, phương ngữ, chỉ hành động cắt một phần nhỏ. Ví dụ: |
| xẻo | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động cắt một miếng nhỏ từ vật lớn. Ví dụ: Anh ta xẻo một miếng thịt nhỏ. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Nhanh miệng, liến thoắng, tỏ ra không thật, không sâu sắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẻo | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ cách nói chuyện nhanh, thiếu suy nghĩ, có vẻ không thật. Ví dụ: |
| liến thoắng | Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ nói nhanh và nhiều. Ví dụ: Cô bé liến thoắng kể chuyện. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau t.; kết hợp hạn chế). (Trong) đến mức nhìn suốt qua được, không hề gợn vẩn.
Từ đồng nghĩa:
trong veo trong vắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẻo | Miêu tả, nhấn mạnh mức độ trong suốt tuyệt đối, không có tạp chất. Ví dụ: |
| trong veo | Trung tính, văn chương hoặc miêu tả, chỉ sự trong suốt hoàn toàn. Ví dụ: Nước suối trong veo nhìn thấy đáy. |
| trong vắt | Trung tính, miêu tả, chỉ sự trong suốt tuyệt đối. Ví dụ: Bầu trời trong vắt không một gợn mây. |
| đục | Trung tính, miêu tả, chỉ sự không trong suốt, có cặn. Ví dụ: Nước sông đục ngầu sau mưa. |
| vẩn đục | Trung tính, miêu tả, chỉ sự không trong, có lẫn tạp chất. Ví dụ: Hồ nước vẩn đục vì bùn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở các vùng có phương ngữ sử dụng từ này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý chê bai hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của ai đó.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó nói nhiều, nhanh nhưng không sâu sắc.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường chỉ dùng trong các vùng có phương ngữ phù hợp, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lẻo mép" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái để tránh hiểu nhầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lẻo" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nói lẻo", "nhìn lẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc phó từ, ví dụ: "nói lẻo", "nhìn lẻo".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận