Lắng đọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lắng dần xuống và đọng lại.
Ví dụ:
Bùn lắng đọng dưới lòng kênh sau mùa lũ.
2.
động từ
Được giữ lại trong chiều sâu tình cảm.
Ví dụ:
Niềm biết ơn lắng đọng qua năm tháng.
Nghĩa 1: Lắng dần xuống và đọng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn mưa, bùn lắng đọng ở đáy vũng nước.
- Bụi bay trong phòng rồi lắng đọng trên mặt bàn.
- Cát theo nước chảy và lắng đọng ở góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước đục chảy qua khe, hạt phù sa lắng đọng thành một lớp mịn.
- Khói bếp bay lên, rồi muội than lắng đọng trên mái tôn.
- Trong chai nước để yên, cặn lắng đọng xuống đáy rất rõ.
3
Người trưởng thành
- Bùn lắng đọng dưới lòng kênh sau mùa lũ.
- Theo thời gian, lớp trầm tích lắng đọng đã làm đổi hướng dòng chảy.
- Khi gió lặng, bụi mịn lắng đọng lên bậu cửa như một tấm khăn xám.
- Nhìn mặt hồ phẳng, tôi hình dung bao lớp phù sa đang lặng lẽ lắng đọng dưới đáy.
Nghĩa 2: Được giữ lại trong chiều sâu tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Lời khen của cô giáo lắng đọng trong lòng em.
- Kỉ niệm buổi dã ngoại lắng đọng khiến em mỉm cười.
- Bài hát ru của mẹ lắng đọng trong tim em rất lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi chia tay, bao cảm xúc lắng đọng thành một nỗi nhớ dịu.
- Những dòng nhật ký giúp niềm vui lắng đọng, không còn xô bồ.
- Bộ phim kết thúc, nhưng dư âm vẫn lắng đọng trong tôi suốt buổi chiều.
3
Người trưởng thành
- Niềm biết ơn lắng đọng qua năm tháng.
- Giữa nhịp đời vội vã, có những khoảnh khắc lắng đọng thành lớp trầm ấm trong tim.
- Sau nhiều mất mát, thương yêu không còn ồn ào mà lắng đọng như ánh chiều muộn.
- Một câu nói chân thành đủ lắng đọng, để lâu lâu nhớ lại vẫn thấy ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lắng dần xuống và đọng lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắng đọng | Trung tính, miêu tả quá trình vật lý tự nhiên. Ví dụ: Bùn lắng đọng dưới lòng kênh sau mùa lũ. |
| lắng | Trung tính, chỉ quá trình vật lý. Ví dụ: Bùn lắng xuống đáy hồ. |
| đọng | Trung tính, chỉ sự tích tụ. Ví dụ: Nước đọng trên lá sen. |
| tan | Trung tính, chỉ sự hòa tan, biến mất. Ví dụ: Đường tan trong nước nóng. |
| hoà tan | Trung tính, chỉ sự hòa lẫn vào chất lỏng. Ví dụ: Muối hòa tan vào nước. |
| khuấy | Trung tính, chỉ hành động làm cho chất lỏng không lắng. Ví dụ: Khuấy đều dung dịch trước khi dùng. |
Nghĩa 2: Được giữ lại trong chiều sâu tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
đọng lại ngấm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lắng đọng | Mang sắc thái văn chương, diễn tả sự tích tụ, lưu giữ cảm xúc, kỷ niệm một cách sâu sắc. Ví dụ: Niềm biết ơn lắng đọng qua năm tháng. |
| đọng lại | Trung tính, mang sắc thái văn chương, chỉ sự lưu giữ cảm xúc, kỷ niệm. Ví dụ: Những kỷ niệm đẹp đọng lại trong tâm trí tôi. |
| ngấm | Trung tính, có thể dùng trong văn chương, chỉ sự thấm sâu, lưu lại. Ví dụ: Lời dạy của cha mẹ đã ngấm vào tôi từ thuở nhỏ. |
| phai nhạt | Trung tính, thường dùng trong văn chương, chỉ sự mất đi của cảm xúc, kỷ niệm. Ví dụ: Tình cảm của họ dần phai nhạt theo thời gian. |
| quên lãng | Trung tính, chỉ sự không còn nhớ đến, bị bỏ quên. Ví dụ: Những ký ức đau buồn đã bị quên lãng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả quá trình hoặc trạng thái tích tụ, cả về vật lý lẫn cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sâu sắc, gợi cảm xúc hoặc suy tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ quá trình vật chất lắng xuống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, sâu lắng.
- Thích hợp cho văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác tĩnh lặng, sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự tích tụ, cả về vật chất lẫn cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không phù hợp.
- Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất suy tư, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tích tụ khác như "tích tụ", "tích lũy".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc hoặc quá trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước lắng đọng", "cảm xúc lắng đọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, cảm xúc), trạng từ (dần, từ từ).





