Lăm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoanh thịt cắt ra ở cổ bò hay lợn đã làm thịt.
Ví dụ: Chị ấy bảo mua một khoanh lăm để hầm.
2.
danh từ
Năm (chỉ dùng để đếm, sau số hàng chục).
Ví dụ: Tôi đến đúng mười lăm phút nữa.
3.
động từ
(cũ; dùng trước đg.). Có ý định và sẵn sàng, có dịp là làm ngay (thường là việc táo bạo).
Nghĩa 1: Khoanh thịt cắt ra ở cổ bò hay lợn đã làm thịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua một khoanh lăm về nấu canh.
  • Cô bán hàng cắt lăm để cô chú chọn.
  • Nồi bún có thêm lát lăm, thơm phức.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bát phở được chan nước trong, đặt lên vài lát lăm mềm.
  • Cô hàng thịt treo mấy khoanh lăm, mỡ xen nạc trông bắt mắt.
  • Bữa giỗ, bà chọn lăm vừa gân vừa nạc để kho rim.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy bảo mua một khoanh lăm để hầm.
  • Miếng lăm có thớ gân nhỏ, nấu lâu mới ra độ ngọt dịu.
  • Anh đầu bếp thái lăm mỏng, áp chảo nhanh cho dậy mùi mỡ cháy cạnh.
  • Quán quê có món lăm kho tương, thịt thấm đẫm, ăn đến đâu nhớ nhà đến đó.
Nghĩa 2: Năm (chỉ dùng để đếm, sau số hàng chục).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đọc: mười lăm, mười sáu, mười bảy.
  • Con gà có mười lăm quả trứng trong ổ.
  • Em viết số mười lăm lên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống vang lên lúc mười lăm phút sau giờ vào học.
  • Nhà bạn Lan ở ngõ mười lăm của con phố nhỏ.
  • Thầy dặn làm từ câu mười lăm đến câu hai mươi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến đúng mười lăm phút nữa.
  • Hóa đơn ghi bàn số mười lăm đặt trước.
  • Cửa hàng mở lại vào ngày mười lăm mỗi tháng.
  • Trong đầu, cô đếm nhẩm đến mười lăm rồi bình tĩnh bấm gọi.
Nghĩa 3: (cũ; dùng trước đg.). Có ý định và sẵn sàng, có dịp là làm ngay (thường là việc táo bạo).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoanh thịt cắt ra ở cổ bò hay lợn đã làm thịt.
Nghĩa 2: Năm (chỉ dùng để đếm, sau số hàng chục).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lăm Thông dụng, dùng trong ngữ cảnh đếm số. Ví dụ: Tôi đến đúng mười lăm phút nữa.
năm Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh đếm số 5. Ví dụ: Có năm người đang chờ.
Nghĩa 3: (cũ; dùng trước đg.). Có ý định và sẵn sàng, có dịp là làm ngay (thường là việc táo bạo).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lăm Cũ, khẩu ngữ, biểu thị sự chủ động, táo bạo, sẵn sàng hành động. Ví dụ:
chực Trung tính, biểu thị sự chờ đợi cơ hội để hành động, đôi khi có ý nghĩa rình rập. Ví dụ: Nó chực làm đổ cốc nước.
do dự Trung tính, biểu thị sự lưỡng lự, không quyết đoán, chậm trễ hành động. Ví dụ: Anh ta do dự không biết có nên nói ra không.
chần chừ Trung tính, biểu thị sự trì hoãn, không muốn hành động ngay lập tức. Ví dụ: Cô ấy chần chừ mãi mới chịu đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, đặc biệt khi nói về ý định mạnh mẽ hoặc táo bạo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện ý chí mạnh mẽ, quyết tâm hoặc sự táo bạo.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh cần nhấn mạnh ý định hoặc hành động quyết liệt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý định mạnh mẽ hoặc sự sẵn sàng hành động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với hành động hoặc ý định cụ thể để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "năm" khi dùng để đếm, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "muốn" ở chỗ "lăm" thường đi kèm với hành động táo bạo hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của câu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lafm" c3 thc thafnh danh teb hob7c 11afng teb. Khi lafm danh teb, nafm vai tr2 che9 ngef hob7c bafng ngef. Khi lafm 11afng teb, nafm vai tr2 vc ngef.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lafm" laf teb 11afn, kh4ng c3 hafu tf1 phe5 11b7c trbfng kbe1t he3p.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi lafm danh teb, "lafm" th0ddng 11e9ng sau sf1 tf1 11bf 11a1i lafm bafng ngef. Khi lafm 11afng teb, "lafm" th0ddng 11e9ng tr0dbc tf1 tf1 11a1i lafm vc ngef.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi lafm danh teb, "lafm" c3 thc kbe1t he3p vdbi c1c tf1 tf1 chc sf1 l0e3ng nh0 "md9t", "hai". Khi lafm 11afng teb, "lafm" c3 thc kbe1t he3p vdbi c1c phe5 tf1 chc me9c 11d9 nh0 "ra5t", "hbft se9c".
năm số đếm một mười hai ba bốn sáu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...