Kinh sử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các sách kinh, sử, v.v. thời cổ Trung Quốc mà người đi thi thời phong kiến phải học thuộc (nói tổng quát).
Ví dụ:
Ngày trước, con đường khoa cử gắn chặt với kinh sử.
Nghĩa: Các sách kinh, sử, v.v. thời cổ Trung Quốc mà người đi thi thời phong kiến phải học thuộc (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ ngày xưa dạy học trò học kinh sử.
- Thầy kể rằng sĩ tử phải ôn kinh sử để đi thi.
- Trong truyện, anh học trò ôm bó sách kinh sử đi qua làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhân vật chính miệt mài chép kinh sử dưới ánh đèn dầu.
- Cụ đồ bảo: muốn lập thân thời ấy thì phải thuộc kinh sử.
- Trong bài học lịch sử, tụi mình tìm hiểu vì sao sĩ tử coi kinh sử là con đường tiến thân.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, con đường khoa cử gắn chặt với kinh sử.
- Nhiều gia đình đã bán ruộng để nuôi con ăn học kinh sử, mong đổi đời.
- Không ít người thuộc làu kinh sử mà vẫn lỡ hẹn với bảng vàng, như một nỗi buồn của thời cũ.
- Nhắc đến kinh sử là nhắc đến cả một trật tự xã hội đặt chữ nghĩa lên đầu, đôi khi nặng hơn cả sinh kế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, giáo dục thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu hoặc tác phẩm văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về giáo dục, thi cử thời phong kiến hoặc khi nghiên cứu văn hóa cổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa cổ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sách vở khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "sách giáo khoa" hiện đại ở chỗ chỉ các tài liệu cổ điển.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những bộ kinh sử", "các sách kinh sử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), lượng từ (bộ, cuốn), và động từ (học, đọc).





