Kì quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kì lạ hiếm thấy.
Ví dụ: Kim Tự Tháp là kì quan nổi tiếng của nhân loại.
Nghĩa: Công trình kiến trúc hoặc cảnh vật đẹp đến mức kì lạ hiếm thấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Vịnh Hạ Long là kì quan làm ai cũng trầm trồ.
  • Em đứng trước thác nước lớn, thấy đẹp như kì quan trong truyện.
  • Ngôi chùa cổ trên núi trông như một kì quan giữa mây xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tháp Chàm hiện lên giữa nắng gió, như một kì quan kể chuyện của thời xưa.
  • Đứng trên đèo, em thấy cả thung lũng mở ra hùng vĩ, cảm giác chạm vào một kì quan của thiên nhiên.
  • Những hang động đá vôi với nhũ đá lấp lánh khiến bọn mình im lặng, như bước vào một kì quan bí mật.
3
Người trưởng thành
  • Kim Tự Tháp là kì quan nổi tiếng của nhân loại.
  • Giữa nhịp phố dày đặc, một mái đình cổ còn nguyên hồn đá gỗ, như kì quan lặng lẽ giữ thời gian.
  • Trước vệt bình minh nhuộm mặt biển, tôi hiểu vì sao người ta gọi cảnh ấy là kì quan của ngày mới.
  • Không phải mọi thứ đồ sộ đều là kì quan; chỉ những gì đánh thức được sự kinh ngạc hiền lành trong ta mới xứng đáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các địa điểm du lịch nổi tiếng hoặc công trình kiến trúc đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về du lịch, văn hóa, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tuyệt mỹ của một cảnh vật hoặc công trình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, kinh ngạc trước vẻ đẹp hoặc sự độc đáo.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đặc biệt và hiếm có của một công trình hoặc cảnh vật.
  • Tránh dùng cho những đối tượng không thực sự nổi bật hoặc không có giá trị đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vẻ đẹp thông thường, cần chú ý đến mức độ "kì lạ hiếm thấy".
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kì quan thế giới", "kì quan thiên nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đẹp", "hùng vĩ"), động từ ("thăm", "khám phá"), và lượng từ ("một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...