Không lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Lực lượng không quân.
Ví dụ:
Không lực là thành phần nòng cốt của quân đội hiện đại.
Nghĩa: Lực lượng không quân.
1
Học sinh tiểu học
- Chú tôi nhập ngũ vào không lực, ngày ngày luyện tập bay.
- Không lực bảo vệ bầu trời, canh gác từ trên cao.
- Máy bay của không lực cất cánh đúng giờ để làm nhiệm vụ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không lực phối hợp với hải quân trong cuộc diễn tập bảo vệ biển trời.
- Khi có bão lớn, không lực điều trực thăng chở hàng cứu trợ đến vùng bị cô lập.
- Trong lịch sử, không lực giữ vai trò then chốt nhờ khả năng trinh sát và yểm trợ từ không trung.
3
Người trưởng thành
- Không lực là thành phần nòng cốt của quân đội hiện đại.
- Ở nhiều chiến dịch, ưu thế trên không của không lực quyết định nhịp độ và kết quả tác chiến.
- Không lực không chỉ có phi công; kỹ thuật viên, kiểm soát không lưu và hậu cần cũng tạo nên sức mạnh tổng hợp.
- Trong thời bình, không lực còn thực hiện cứu nạn, vận tải y tế và bảo vệ chủ quyền bầu trời một cách thầm lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng không quân.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| không lực | Trang trọng, chính thức, dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị, nhấn mạnh sức mạnh và quy mô. Ví dụ: Không lực là thành phần nòng cốt của quân đội hiện đại. |
| không quân | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ lực lượng quân sự hoạt động trên không. Ví dụ: Lực lượng không quân đã thực hiện thành công nhiệm vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "không quân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo liên quan đến quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý định tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu quân sự hoặc kỹ thuật liên quan đến hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh tính trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "không quân".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "không lực Hoa Kỳ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "không quân" trong giao tiếp thông thường.
- "Không lực" thường mang tính trang trọng hơn "không quân".
- Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "không" và "lực".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "không lực quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (tăng cường, phát triển) và các danh từ khác (quốc gia, quân đội).





