Khổ thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Khổ cho cái thân; tội nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Khổ cho cái thân; tội nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
tội nghiệp đáng thương
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khổ thân Khẩu ngữ, thể hiện sự thương cảm, xót xa, hoặc tiếc nuối cho hoàn cảnh khó khăn của người khác. Ví dụ:
tội nghiệp Trung tính, thể hiện sự thương cảm, xót xa. Ví dụ: Nhìn đứa bé mồ côi, ai cũng thấy tội nghiệp.
đáng thương Trung tính, thể hiện sự thương xót, cảm thông. Ví dụ: Hoàn cảnh của anh ấy thật đáng thương.
sung sướng Trung tính, diễn tả trạng thái hạnh phúc, thỏa mãn. Ví dụ: Cô ấy sống một cuộc đời sung sướng, không phải lo nghĩ gì.
may mắn Trung tính, diễn tả trạng thái có được điều tốt đẹp một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: Anh ấy thật may mắn khi thoát nạn trong gang tấc.
sướng Khẩu ngữ, diễn tả trạng thái thoải mái, hạnh phúc. Ví dụ: Được nghỉ ngơi sau bao ngày làm việc vất vả, thật là sướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự cảm thông hoặc thương xót đối với ai đó gặp khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, thương xót.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm với ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tội nghiệp" nhưng "khổ thân" mang sắc thái thân mật hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khổ thân", "quá khổ thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các từ chỉ cảm xúc như "tội nghiệp".
tội nghiệp đáng thương thương tâm bi thảm thảm thương đáng tiếc đáng buồn khổ sở đau khổ bất hạnh

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới