Tội nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Đáng thương vì gặp phải cảnh ngộ đau khổ, không may.
Ví dụ:
Ông lão ôm bịch thuốc ho, dáng đi khập khiễng, trông thật tội nghiệp.
2.
tính từ
(dùng như cảm từ) Từ biểu thị ý thương hại, thông cảm
Ví dụ:
Tội nghiệp, bà cụ ngồi chờ con mà chiều đã tắt nắng.
Nghĩa 1: Đáng thương vì gặp phải cảnh ngộ đau khổ, không may.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo bị ướt mưa nhìn thật tội nghiệp.
- Bạn Minh bị trượt chân ngã, trông tội nghiệp quá.
- Bác bảo vệ ho sụt sùi, nghe tội nghiệp ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ bà ngồi co ro trước hiên nhà, trông tội nghiệp mà không biết giúp sao cho khéo.
- Chú chó bị lạc cứ ngó quanh tìm chủ, nhìn tội nghiệp đến nhói lòng.
- Bạn ấy phải làm lại bài vì mất điện cả tối, nghe thật tội nghiệp.
3
Người trưởng thành
- Ông lão ôm bịch thuốc ho, dáng đi khập khiễng, trông thật tội nghiệp.
- Giữa phố xôn xao, người phụ nữ ôm con ngủ gục bên gánh hàng, cái mệt mỏi của họ tội nghiệp đến xót xa.
- Anh chàng đứng trước quầy phỏng vấn, bộ vest nhăn nhúm, ánh mắt lạc lõng, nom tội nghiệp hơn là tự tin.
- Thấy cậu lái xe công nghệ đội mưa chờ khách, tôi bỗng thấy tội nghiệp cho cái mưu sinh chòng chành.
Nghĩa 2: (dùng như cảm từ) Từ biểu thị ý thương hại, thông cảm
1
Học sinh tiểu học
- Tội nghiệp, em bé bị lạc mẹ rồi!
- Tội nghiệp, con chim non rơi khỏi tổ!
- Tội nghiệp, bạn quên áo mưa nên ướt hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tội nghiệp, bạn phải ở lại trực khi mọi người đã về.
- Tội nghiệp, con mèo nhà ai bị kẹt dưới gầm xe.
- Tội nghiệp, thằng bé ôm cặp chạy theo chuyến xe buýt trễ giờ.
3
Người trưởng thành
- Tội nghiệp, bà cụ ngồi chờ con mà chiều đã tắt nắng.
- Tội nghiệp, anh chàng cứ cười trừ khi bị khách quở trách.
- Tội nghiệp, chị phải gồng mình giữa trăm thứ hóa đơn đổ dồn.
- Tội nghiệp, người lao công lom khom gom lá suốt đêm gió bấc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đáng thương vì gặp phải cảnh ngộ đau khổ, không may.
Từ đồng nghĩa:
đáng thương
Từ trái nghĩa:
đáng ghét đáng yêu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tội nghiệp | Diễn tả sự thương cảm, xót xa trước hoàn cảnh khó khăn, bất hạnh của người khác. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái cảm xúc nhẹ nhàng đến vừa phải. Ví dụ: Ông lão ôm bịch thuốc ho, dáng đi khập khiễng, trông thật tội nghiệp. |
| đáng thương | Trung tính, diễn tả sự đáng được thương xót. Ví dụ: Cậu bé mồ côi thật đáng thương. |
| đáng ghét | Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự căm ghét. Ví dụ: Hành động của hắn thật đáng ghét. |
| đáng yêu | Tích cực, diễn tả sự dễ thương, đáng mến. Ví dụ: Cô bé có nụ cười thật đáng yêu. |
Nghĩa 2: (dùng như cảm từ) Từ biểu thị ý thương hại, thông cảm
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đáng đời!
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tội nghiệp | Biểu lộ cảm xúc thương xót, chia sẻ một cách tự nhiên, thường là trong giao tiếp hàng ngày, khẩu ngữ. Ví dụ: Tội nghiệp, bà cụ ngồi chờ con mà chiều đã tắt nắng. |
| thương quá | Khẩu ngữ, biểu cảm mạnh, thể hiện sự xót xa. Ví dụ: Thương quá, nhìn nó gầy gò thế kia. |
| khổ thân | Khẩu ngữ, thân mật, thể hiện sự đồng cảm. Ví dụ: Khổ thân, làm việc cả ngày không nghỉ. |
| tội quá | Khẩu ngữ, biểu cảm, thể hiện sự thương hại. Ví dụ: Tội quá, nó bị ốm mấy ngày rồi. |
| đáng đời! | Khẩu ngữ, tiêu cực, thể hiện sự hả hê, không thương xót. Ví dụ: Đáng đời! Ai bảo cứ cố chấp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự thương cảm đối với ai đó gặp hoàn cảnh khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác đồng cảm, thương xót cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thương cảm, đồng cảm với người khác.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phong cách thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự thương cảm một cách chân thành.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường đi kèm với ngữ điệu nhẹ nhàng, cảm thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đáng thương" nhưng "tội nghiệp" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị cảm xúc của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tội nghiệp", "quá tội nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật để tạo thành cụm danh từ.





