Thương hại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rủ lòng thương xót.
Ví dụ: Nghe chuyện người mẹ đơn thân mất việc, tôi thương hại và góp chút tiền chợ.
Nghĩa: Rủ lòng thương xót.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy chú chó con bị lạc, em thương hại và bế nó vào nhà.
  • Cô bé ngã trầy gối, bạn thương hại nên đỡ bạn đứng dậy.
  • Bà cụ run vì lạnh, em thương hại và cho bà cái khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bạn cùng lớp quên áo mưa đứng dưới hiên, tôi thương hại và đưa bạn chiếc áo khoác.
  • Thấy người hát rong khản giọng giữa chợ, em chợt thương hại và đặt vào nón ít tiền lẻ.
  • Con chim non rơi khỏi tổ, tôi thương hại nên làm tạm cái ổ bằng hộp giấy.
3
Người trưởng thành
  • Nghe chuyện người mẹ đơn thân mất việc, tôi thương hại và góp chút tiền chợ.
  • Anh bảo không cần ai thương hại, vì điều đó làm anh thấy mình nhỏ bé hơn.
  • Chúng ta dễ thương hại người khác, nhưng khó kiên nhẫn đi cùng họ qua ngày khó.
  • Đôi khi ta thương hại một hoàn cảnh, rồi nhận ra điều người ta cần là cơ hội, không phải lời thở dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm xúc thương xót đối với ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "thương cảm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc sâu sắc, tạo sự đồng cảm với nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc thương xót, đồng cảm nhưng có thể mang sắc thái hơi tiêu cực nếu không khéo léo.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm chân thành, nhưng cần tránh nếu có thể bị hiểu lầm là coi thường.
  • Thường dùng trong các tình huống cá nhân, không phù hợp trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "thương cảm"; "thương hại" có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất thương hại", "đã thương hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, quá), danh từ (người, hoàn cảnh) và đại từ (ai, gì).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...