Khó coi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ không đẹp, không nhã, không gây được cảm tình.
Ví dụ:
Tấm biển rỉ sét treo lệch trông khó coi.
Nghĩa: Có dáng vẻ không đẹp, không nhã, không gây được cảm tình.
1
Học sinh tiểu học
- Váy bẩn lem nhìn rất khó coi.
- Bạn ấy cười nhăn nhó, trông khó coi.
- Cái bàn bị trầy xước nên khá khó coi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo nhàu nhĩ khiến cậu trông khó coi trước lớp.
- Vết sơn loang lổ làm bức tường trở nên khó coi.
- Kiểu cư xử ồn ào giữa hành lang khiến mọi người thấy khó coi.
3
Người trưởng thành
- Tấm biển rỉ sét treo lệch trông khó coi.
- Đống dây điện chằng chịt trước cửa nhà thật khó coi, mà còn nguy hiểm.
- Đến buổi họp, ăn mặc quá xuề xòa vừa thiếu tôn trọng, vừa khó coi.
- Những lời mỉa mai giữa bàn ăn làm không khí méo mó và rất khó coi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ không đẹp, không nhã, không gây được cảm tình.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khó coi | Tiêu cực, trung tính, dùng để chỉ vẻ ngoài không đẹp, không lịch sự, gây khó chịu. Ví dụ: Tấm biển rỉ sét treo lệch trông khó coi. |
| xấu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vẻ ngoài không đẹp. Ví dụ: Chiếc váy đó trông rất xấu. |
| phản cảm | Mạnh, tiêu cực, dùng để chỉ sự khó chịu về mặt thẩm mỹ hoặc đạo đức. Ví dụ: Trang phục hở hang gây phản cảm. |
| đẹp | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vẻ ngoài ưa nhìn, hài hòa. Ví dụ: Bức tranh này rất đẹp. |
| duyên dáng | Tích cực, thường dùng để chỉ sự thanh lịch, thu hút trong cử chỉ, dáng vẻ. Ví dụ: Cô ấy có dáng đi rất duyên dáng. |
| nhã nhặn | Tích cực, trang trọng, dùng để chỉ sự lịch sự, tinh tế, phù hợp. Ví dụ: Cách ăn mặc của anh ấy rất nhã nhặn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về ngoại hình hoặc hành vi không đẹp mắt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tiêu cực, có thể mang tính chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một cách thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Có thể thay bằng từ "không đẹp" hoặc "không nhã" trong các tình huống cần sự lịch sự hơn.
- Chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khó coi", "không quá khó coi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "quá".





