Phản cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phản ứng tiêu cực, cảm thấy bực mình, khó chịu (thường nói về người xem biểu diễn nghệ thuật).
Ví dụ: Tiết mục gây phản cảm với nhiều người trong khán phòng.
Nghĩa: Phản ứng tiêu cực, cảm thấy bực mình, khó chịu (thường nói về người xem biểu diễn nghệ thuật).
1
Học sinh tiểu học
  • Tiết mục ồn ào quá làm khán giả thấy phản cảm.
  • Bạn nhỏ đứng lên chen ngang khiến cả hội trường có phản cảm.
  • Trang phục sặc sỡ quá mức gây phản cảm với người xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • MC đùa quá trớn khiến cả dãy ghế xôn xao vì phản cảm.
  • Vũ đạo nhấn mạnh vào động tác khoe khoang, tạo phản cảm cho không ít khán giả trẻ.
  • Sân khấu dàn dựng lố tay, ánh sáng chói làm khán phòng tràn cảm giác phản cảm.
3
Người trưởng thành
  • Tiết mục gây phản cảm với nhiều người trong khán phòng.
  • Những câu đùa mỉa mai trên sân khấu kéo theo một lớp phản cảm âm ỉ trong khán giả.
  • Chiêu trò câu view trên sóng trực tiếp dấy lên phản cảm hơn là sự thích thú.
  • Trang phục thiếu tinh tế vô tình gợi phản cảm, làm lu mờ tài năng của người biểu diễn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những hành vi, lời nói gây khó chịu, không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các hành động, sự kiện gây tranh cãi hoặc không được chấp nhận rộng rãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện khi đánh giá các tác phẩm có yếu tố gây sốc hoặc không phù hợp với thị hiếu chung.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính chỉ trích.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhưng cũng xuất hiện trong các bài viết phê bình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng về một hành vi hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan tuyệt đối.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "khó chịu", "bực mình".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự phản cảm", "cảm giác phản cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ cảm xúc, ví dụ: "rất phản cảm", "gây phản cảm".
khó chịu chướng tai gai mắt bực mình khó coi ghê tởm kinh tởm chán ghét ghét khó ưa