Khiếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lỗ trên cơ thể con người, theo cách gọi của đông y.
2.
danh từ
Khả năng đặc biệt có tính chất bẩm sinh đối với một loại hoạt động nào đó.
3.
động từ
Khiếu nại hoặc khiếu oan (nói tắt). Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lỗ trên cơ thể con người, theo cách gọi của đông y.
Nghĩa 2: Khả năng đặc biệt có tính chất bẩm sinh đối với một loại hoạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiếu | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng bẩm sinh. Ví dụ: |
| năng khiếu | Trung tính, phổ biến, chỉ khả năng bẩm sinh. Ví dụ: Cô bé có năng khiếu hội họa từ nhỏ. |
Nghĩa 3: Khiếu nại hoặc khiếu oan (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiếu | Trang trọng, hành chính, pháp lý, chỉ hành động bày tỏ sự không đồng tình hoặc yêu cầu xem xét lại. Ví dụ: |
| khiếu nại | Trang trọng, hành chính, pháp lý, chỉ hành động bày tỏ sự không đồng tình hoặc yêu cầu xem xét lại. Ví dụ: Người dân đã khiếu nại lên chính quyền địa phương. |
| chấp nhận | Trung tính, phổ biến, chỉ sự đồng ý hoặc không phản đối. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận kết quả mà không khiếu nại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng bẩm sinh, ví dụ "có khiếu hài hước".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong ngữ cảnh khiếu nại, ví dụ "đơn khiếu nại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả khả năng đặc biệt của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công nhận khả năng đặc biệt, thường mang sắc thái tích cực.
- Trong ngữ cảnh khiếu nại, từ này mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Thuộc cả khẩu ngữ và văn viết, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng bẩm sinh hoặc khi cần diễn đạt ý kiến phản đối chính thức.
- Tránh dùng từ này khi không có ý định nhấn mạnh khả năng đặc biệt hoặc khi không liên quan đến khiếu nại.
- Biến thể "khiếu nại" thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "khiếu" với "khiếu nại" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tài năng" ở chỗ "khiếu" nhấn mạnh yếu tố bẩm sinh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





