Oan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị quy cho tội mà bản thân không phạm, phải chịu sự trừng phạt mà bản thân không đáng phải chịu.
Ví dụ:
Anh bị bắt oan trong vụ trộm ở khu chợ.
Nghĩa: Bị quy cho tội mà bản thân không phạm, phải chịu sự trừng phạt mà bản thân không đáng phải chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị mắng oan vì cây bút rơi không phải do bạn làm.
- Mèo bị đánh oan vì chiếc ly vỡ do gió làm rơi.
- Em bị điểm kém oan vì cô chấm nhầm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta bị phạt đứng lớp oan, vì thật ra người nói chuyện là bàn bên.
- Nó mang tiếng ăn cắp thật oan, trong khi chiếc ví được tìm thấy dưới gầm ghế.
- Bạn thủ thư bị khiển trách oan, chỉ vì hệ thống máy tính lỗi chứ không do cô.
3
Người trưởng thành
- Anh bị bắt oan trong vụ trộm ở khu chợ.
- Có những lời đồn như lưỡi dao, chém trúng người vô tội khiến họ mang tiếng oan năm này qua năm khác.
- Ông ấy cười buồn, bảo cái nghèo nhiều khi cũng làm người ta chịu thiệt oan trước miệng đời.
- Đi qua chặng đường kiện tụng, chị mới thấm hết nỗi mỏi mòn của một phận người bị gán tội oan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự bất công trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo về các vụ án, sự kiện pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc, nhấn mạnh sự bất công trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất công, oan ức.
- Thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc khi ai đó bị đối xử không công bằng.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến sự bất công hoặc khi không có bằng chứng rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bất công" nhưng "oan" thường chỉ sự việc cá nhân hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây tranh cãi không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu. Ví dụ: "nỗi oan" (cụm danh từ), "bị oan" (cụm động từ).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nỗi oan), động từ (bị oan), và trạng từ (rất oan).





