Khí thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh tinh thần đang lên như không gì cản nổi.
Ví dụ: Chiến dịch khởi động với khí thế thấy rõ.
Nghĩa: Sức mạnh tinh thần đang lên như không gì cản nổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn ra sân với khí thế rực rỡ, ai cũng muốn ghi bàn.
  • Cả lớp giơ tay phát biểu, khí thế làm cô giáo mỉm cười.
  • Trống trường vang lên, chúng em chạy tiếp sức với khí thế hừng hực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trực nhật bắt đầu ngày mới với khí thế, lau chùi đâu vào đấy.
  • Đội văn nghệ tập lại một lần nữa, khí thế dâng cao khiến cả hội trường sôi nổi.
  • Vừa nộp đề cương, cả nhóm bàn kế hoạch làm bài với khí thế, như có thêm gió sau lưng.
3
Người trưởng thành
  • Chiến dịch khởi động với khí thế thấy rõ.
  • Nhìn ánh mắt đồng nghiệp sáng lên, tôi biết cả phòng đang có khí thế bứt phá.
  • Sau buổi họp ngắn gọn, mọi người quay về bàn làm việc trong khí thế hừng hực, không ai muốn lãng phí một phút.
  • Đôi khi chỉ cần một thành công nhỏ để thắp lại khí thế, rồi mọi việc bỗng trôi chảy như nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh tinh thần đang lên như không gì cản nổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khí thế Mạnh mẽ, tích cực, thường dùng trong bối cảnh tập thể hoặc cá nhân đang ở đỉnh cao tinh thần, quyết tâm cao độ. Ví dụ: Chiến dịch khởi động với khí thế thấy rõ.
hào khí Trang trọng, tích cực, mạnh mẽ, thường dùng để chỉ tinh thần chung của một tập thể, dân tộc. Ví dụ: Cả dân tộc bừng bừng hào khí chiến thắng.
nhuệ khí Trang trọng, tích cực, mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh chiến đấu, thi đấu, nhấn mạnh sự sắc bén, hăng hái. Ví dụ: Quân đội ta tràn đầy nhuệ khí trước trận đánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tinh thần hăng hái, nhiệt huyết trong các hoạt động tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phong trào, sự kiện lớn, hoặc khi nói về tinh thần của một nhóm người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, truyền cảm hứng về tinh thần của nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm và nhiệt huyết.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh cần truyền cảm hứng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tinh thần đoàn kết, quyết tâm của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc phong trào để tăng sức mạnh biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "năng lượng" hay "sức mạnh".
  • Khí thế thường mang tính chất tinh thần, không nên dùng để chỉ sức mạnh vật lý.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khí thế hừng hực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hừng hực, mạnh mẽ) hoặc động từ (tăng, dâng cao).