Sĩ khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lòng khí khái của kẻ sĩ, của nhà nho.
Ví dụ: Anh ấy giữ sĩ khí, không vì chức tước mà hạ mình.
2.
danh từ
Tình thần, khí thế của quân đội.
Nghĩa 1: Lòng khí khái của kẻ sĩ, của nhà nho.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy đồ giữ sĩ khí, không nhận quà biếu.
  • Anh học trò nghèo vẫn giữ sĩ khí, chăm học mỗi ngày.
  • Ông đồ khuyên con giữ sĩ khí, nói năng ngay thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa chợ đời ồn ã, người trí thức vẫn giữ sĩ khí, không vì lợi nhỏ mà đổi ý.
  • Cậu ấy thích đọc sách cổ để nuôi sĩ khí, sống có nguyên tắc hơn.
  • Khi bị ép ký vào bản cam kết sai, cô sinh viên chọn giữ sĩ khí và nói lời từ chối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giữ sĩ khí, không vì chức tước mà hạ mình.
  • Sĩ khí khiến người cầm bút dám nói điều phải, dù biết sẽ mất lòng.
  • Trong căn phòng chật, ông vẫn viết, như giữ chút sĩ khí cuối cùng trước đời sống bon chen.
  • Không sĩ khí, tri thức chỉ là trang sức; có sĩ khí, tri thức mới thành cột sống.
Nghĩa 2: Tình thần, khí thế của quân đội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lòng khí khái của kẻ sĩ, của nhà nho.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sĩ khí trang trọng, văn chương; sắc thái chuẩn mực, nhấn phẩm giá; mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Anh ấy giữ sĩ khí, không vì chức tước mà hạ mình.
khí tiết trang trọng, chuẩn mực; mức độ mạnh Ví dụ: Ông giữ vững khí tiết, không chịu khuất phục.
khí phách trung tính–hùng tráng; mạnh, thiên về bản lĩnh cá nhân Ví dụ: Người quân tử hiện rõ khí phách qua từng lời nói.
khí độ trang trọng, nhã; mạnh vừa, thiên về phong thái Ví dụ: Ông toát lên khí độ ung dung của bậc hiền sĩ.
xu nịnh khẩu ngữ–trung tính; đối lập về phẩm cách, mức độ rõ Ví dụ: Họ bỏ khí khái, quay sang xu nịnh quyền thế.
hèn hạ khẩu ngữ–mạnh; chỉ phẩm chất thấp kém, trái ngược Ví dụ: Vì lợi nhỏ mà hành xử hèn hạ.
nhu nhược trung tính; yếu đuối, thiếu bản lĩnh Ví dụ: Thiếu khí khái nên trở nên nhu nhược.
Nghĩa 2: Tình thần, khí thế của quân đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về lịch sử quân sự hoặc triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường gắn liền với các giá trị truyền thống và tinh thần cao quý.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tinh thần cao quý hoặc khí thế mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tinh thần hoặc khí thế khác như "tinh thần" hay "khí thế".
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sĩ khí của quân đội', 'sĩ khí cao'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, mạnh), động từ (tăng, giảm) và các cụm từ chỉ định (của quân đội, của kẻ sĩ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...