Khấu hao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tính vào giá thành sản phẩm lượng giá trị tương đương với giá trị hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo ra nguồn vốn để sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
Ví dụ: Công ty khấu hao máy móc vào chi phí sản xuất.
Nghĩa: Tính vào giá thành sản phẩm lượng giá trị tương đương với giá trị hao mòn của tài sản cố định, nhằm tạo ra nguồn vốn để sửa chữa hoặc mua sắm tài sản cố định mới.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng tính khấu hao chiếc tủ đông vì dùng lâu ngày thì máy sẽ yếu dần.
  • Xưởng may khấu hao máy khâu để dành tiền khi máy cũ hỏng thì đổi máy mới.
  • Nông trại khấu hao chiếc máy bơm nước vì mỗi ngày dùng là một chút mòn đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Doanh nghiệp phải khấu hao dàn máy tính theo năm để sau này có quỹ thay dàn mới.
  • Xưởng gỗ đưa chi phí khấu hao máy cưa vào giá thành, nên giá bán cũng phản ánh phần hao mòn.
  • Quán cà phê khấu hao máy pha trong sổ sách, coi như dành sẵn tiền khi máy đến lúc cần thay.
3
Người trưởng thành
  • Công ty khấu hao máy móc vào chi phí sản xuất.
  • Nếu không khấu hao đều đặn, đến lúc thiết bị hỏng sẽ thiếu vốn để thay thế.
  • Khi lập kế hoạch giá, anh đưa khoản khấu hao vào để giá bán phản ánh đúng chi phí dài hạn.
  • Doanh nghiệp chọn phương pháp khấu hao theo đường thẳng để sổ sách gọn và dòng tiền ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính, tài liệu kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu kinh tế và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tài sản cố định và quản lý tài chính doanh nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "tài sản cố định", "giá trị hao mòn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khấu trừ" ở chỗ "khấu hao" liên quan đến tài sản cố định, còn "khấu trừ" thường liên quan đến thuế.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty khấu hao tài sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tài sản hoặc giá trị, ví dụ: "khấu hao tài sản", "khấu hao giá trị".