Khảo nghiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét và đánh giá qua ứng dụng, thử thách trong thực tế.
Ví dụ: Công ty khảo nghiệm sản phẩm trước khi tung ra thị trường.
Nghĩa: Xem xét và đánh giá qua ứng dụng, thử thách trong thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm em mang giống cây ra vườn để khảo nghiệm xem có chịu nắng không.
  • Cô giáo cho cả lớp chơi thử trò mới để khảo nghiệm mức độ thú vị.
  • Bạn Minh đeo ba lô trong buổi dã ngoại để khảo nghiệm dây đeo có chắc không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • CLB Khoa học khảo nghiệm chiếc mô hình thuyền trên hồ để xem có giữ thăng bằng không.
  • Trước khi chọn ứng dụng học từ vựng, tụi mình khảo nghiệm bằng cách dùng thử một tuần.
  • Đội bóng khảo nghiệm chiến thuật mới trong trận giao hữu để đo hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Công ty khảo nghiệm sản phẩm trước khi tung ra thị trường.
  • Chúng tôi khảo nghiệm quy trình mới trong một ca làm việc để lộ rõ những điểm nghẽn.
  • Nhà nghiên cứu khảo nghiệm giả thuyết bằng chuỗi thử nghiệm hiện trường, chấp nhận cả những kết quả trái ý.
  • Khảo nghiệm ý tưởng trong đời sống giúp tách mơ ước ra khỏi điều làm được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét và đánh giá qua ứng dụng, thử thách trong thực tế.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khảo nghiệm Trung tính, mang tính khoa học, kỹ thuật, thực tiễn, dùng để đánh giá chất lượng, hiệu quả. Ví dụ: Công ty khảo nghiệm sản phẩm trước khi tung ra thị trường.
thử nghiệm Trung tính, mang tính khoa học, kỹ thuật, dùng để kiểm tra tính năng, hiệu quả. Ví dụ: Họ đang thử nghiệm công nghệ mới trong phòng thí nghiệm.
kiểm nghiệm Trung tính, mang tính khoa học, kỹ thuật, dùng để xác minh chất lượng, tiêu chuẩn. Ví dụ: Sản phẩm này đã được kiểm nghiệm nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc các bài viết chuyên sâu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học, nông nghiệp, công nghệ để chỉ quá trình thử nghiệm và đánh giá.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, khoa học và chính xác.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình thử nghiệm và đánh giá trong nghiên cứu hoặc ứng dụng thực tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phương pháp được khảo nghiệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thử nghiệm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Khảo nghiệm" thường mang ý nghĩa chính thức và có hệ thống hơn so với "thử nghiệm".
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khảo nghiệm sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, phương pháp), trạng từ (đang, sẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).