Khẩn nài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nài xin một cách khẩn khoản.
Ví dụ: Cô ấy khẩn nài bác sĩ giữ lại bệnh nhân thêm đêm để theo dõi.
Nghĩa: Nài xin một cách khẩn khoản.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé khẩn nài mẹ cho ở lại công viên thêm một chút.
  • Bạn nhỏ khẩn nài cô giáo cho em tham gia trò chơi.
  • Con mèo khẩn nài bằng đôi mắt tròn khi muốn được ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khẩn nài thầy chủ nhiệm cho nộp bài muộn vì gia đình có việc gấp.
  • Bạn ấy khẩn nài nhóm trưởng cho một cơ hội để thuyết trình lại.
  • Cậu khẩn nài bố mẹ cho đi dã ngoại, nói rằng đây là kỷ niệm cuối năm đáng nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khẩn nài bác sĩ giữ lại bệnh nhân thêm đêm để theo dõi.
  • Anh khẩn nài sếp xem xét đơn xin nghỉ, giọng mệt và thành thật.
  • Chị khẩn nài người bạn cũ đừng cắt đứt liên lạc, như níu một sợi dây mong manh.
  • Trong đêm mưa, ông lão khẩn nài chủ nhà trọ cho trú nhờ, đôi tay run vì lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nài xin một cách khẩn khoản.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khẩn nài Mạnh mẽ, tha thiết, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc. Ví dụ: Cô ấy khẩn nài bác sĩ giữ lại bệnh nhân thêm đêm để theo dõi.
khẩn cầu Trang trọng, tha thiết, thể hiện sự mong mỏi, cầu mong điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy khẩn cầu sự tha thứ từ cô.
van nài Tha thiết, có phần yếu thế, mong được chấp thuận. Ví dụ: Cô bé van nài mẹ cho đi chơi.
đòi hỏi Mạnh mẽ, dứt khoát, thể hiện quyền lợi hoặc sự bắt buộc, đối lập với sự khiêm nhường. Ví dụ: Anh ta đòi hỏi quyền lợi chính đáng của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tha thiết trong lời xin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc văn phong tự sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tha thiết, khẩn khoản, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tha thiết trong lời xin.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc thấu hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nài nỉ" nhưng "khẩn nài" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khẩn nài ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "khẩn nài anh ấy".