Hữu tuyến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng đường dây; phân biệt với vô tuyến.
Ví dụ: Họ chọn hệ thống hữu tuyến để bảo đảm đường truyền ổn định.
Nghĩa: Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng đường dây; phân biệt với vô tuyến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú kỹ thuật nối dây để hệ thống hữu tuyến trong trường hoạt động.
  • Nhà văn hóa dùng hữu tuyến để loa phát nhạc rõ ràng khắp sân.
  • Chú bảo vệ gọi điện nội bộ qua hữu tuyến nên tín hiệu ổn định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ công nghệ, thầy giải thích hữu tuyến truyền tín hiệu qua dây nên ít nhiễu hơn khi trời mưa.
  • Khi kéo cáp mạng, chúng tớ hiểu vì sao hữu tuyến cho đường truyền ổn định khi chơi game nhóm.
  • Đội kỹ thuật sự kiện chọn hữu tuyến cho micro sân khấu để tránh mất sóng giữa chừng.
3
Người trưởng thành
  • Họ chọn hệ thống hữu tuyến để bảo đảm đường truyền ổn định.
  • Trong hầm ngầm, hữu tuyến vẫn là lựa chọn tin cậy khi vô tuyến bị suy hao mạnh.
  • Do yêu cầu bảo mật, doanh nghiệp chuyển cuộc gọi nội bộ sang hữu tuyến và kiểm soát chặt điểm nối.
  • Khi giông bão, kênh hữu tuyến giữ liên lạc cho trung tâm chỉ huy, tránh phụ thuộc vào sóng không ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến viễn thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa các phương thức truyền tín hiệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "có dây" nếu cần đơn giản hóa.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả hệ thống truyền thông.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô tuyến" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "hữu tuyến" và "vô tuyến" để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc viễn thông.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ thống hữu tuyến", "mạng hữu tuyến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "hữu tuyến nhanh", "cài đặt hữu tuyến".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...