Vô tuyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vô tuyến điện (nói tắt).
Ví dụ:
Tổ cứu hộ giữ liên lạc bằng vô tuyến suốt đêm.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Vô tuyến truyền hình (nói tắt); tivi.
Ví dụ:
Anh bật vô tuyến xem bản tin rồi đi làm.
Nghĩa 1: Vô tuyến điện (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Chú công an dùng vô tuyến để gọi cho đồng đội.
- Buổi tối, ông nội bật vô tuyến nghe chương trình kể chuyện.
- Cô giáo nói ngày xưa người ta nghe tin tức qua vô tuyến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tín hiệu từ tàu gửi về qua vô tuyến vang lên đều đặn trong phòng trực.
- Trong cơn bão, chiếc máy vô tuyến là sợi dây giữ liên lạc với đất liền.
- Bạn mình mê lắp mạch vô tuyến, cứ thử anten là mắt sáng rực.
3
Người trưởng thành
- Tổ cứu hộ giữ liên lạc bằng vô tuyến suốt đêm.
- Giữa núi rừng, tiếng rè rè của vô tuyến nghe như nhịp tim của đội hình.
- Khi mạng mất, một chiếc vô tuyến cũ bỗng trở thành đường dây sinh tử.
- Anh kỹ thuật viên chỉnh lại tần số, để vô tuyến thôi nhiễu như mưa rơi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Vô tuyến truyền hình (nói tắt); tivi.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay cả nhà xem phim trên vô tuyến.
- Mẹ bảo tắt vô tuyến để con học bài.
- Ông sửa vô tuyến vì hình bị nhòe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp bàn luận về trận bóng vừa xem trên vô tuyến tối qua.
- Nhà mất mạng, tôi quay về chiếc vô tuyến như thói quen cũ.
- Quảng cáo trên vô tuyến cứ lặp lại làm mình thuộc lòng.
3
Người trưởng thành
- Anh bật vô tuyến xem bản tin rồi đi làm.
- Có lúc, tắt vô tuyến đi, căn phòng mới trả lại tiếng của chính mình.
- Chiếc vô tuyến đứng lặng một góc, soi vào bữa cơm những câu chuyện xa gần.
- Tin nóng trên vô tuyến đến nhanh, nhưng điều thật sự chạm vào mình lại nằm ngoài khung hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tivi, ví dụ: "Bật vô tuyến lên xem có gì hay không."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng từ "truyền hình" hoặc "tivi" thay thế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "truyền hình" để tạo cảm giác trang trọng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ vô tuyến điện, ví dụ trong các tài liệu kỹ thuật về truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ tivi.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ vô tuyến điện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về tivi để tạo cảm giác thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó dùng "truyền hình" hoặc "tivi".
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "vô tuyến" có thể được dùng để chỉ các hệ thống truyền thông không dây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "vô tuyến" chỉ tivi và "vô tuyến" chỉ vô tuyến điện.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh dùng "vô tuyến" trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vô tuyến mới", "vô tuyến màu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, màu), động từ (xem, sửa), và lượng từ (một, hai).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





