Hững hờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như hờ hững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như hờ hững.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hững hờ Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu quan tâm, lạnh nhạt, thường trong các mối quan hệ hoặc trước một sự việc cần sự chú ý. Ví dụ:
hờ hững Trung tính, diễn tả sự thiếu quan tâm, lạnh nhạt. Ví dụ: Anh ấy đối xử với cô ấy thật hờ hững.
thờ ơ Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không để ý. Ví dụ: Cô ấy tỏ ra thờ ơ trước mọi lời khuyên.
lạnh nhạt Tiêu cực, diễn tả sự thiếu tình cảm, không nhiệt tình. Ví dụ: Thái độ lạnh nhạt của anh khiến cô buồn.
nhiệt tình Tích cực, diễn tả sự hăng hái, hết lòng. Ví dụ: Anh ấy rất nhiệt tình giúp đỡ mọi người.
sốt sắng Tích cực, diễn tả sự hăng hái, vội vàng muốn làm. Ví dụ: Cô ấy sốt sắng chuẩn bị cho buổi tiệc.
chu đáo Tích cực, diễn tả sự cẩn thận, tỉ mỉ, biết lo nghĩ cho người khác. Ví dụ: Cô ấy luôn chu đáo trong mọi việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ thờ ơ, không quan tâm trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác lạnh lùng, xa cách trong miêu tả nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả thái độ không quan tâm, lạnh nhạt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc mối quan hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hờ hững", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để miêu tả sự việc hoặc vật thể vô tri.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hững hờ", "hững hờ quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới