Học phí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiền học sinh phải đóng theo định kì (thường là hằng tháng) cho nhà trường.
Ví dụ: Tôi vừa chuyển khoản học phí cho kỳ này.
Nghĩa: Tiền học sinh phải đóng theo định kì (thường là hằng tháng) cho nhà trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Tháng này mẹ đã đóng học phí cho em rồi.
  • Cuối tuần, cô giáo nhắc lớp nhớ nộp học phí đúng hạn.
  • Em bỏ học phí vào phong bì, đưa cho cô thủ quỹ của trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nếu nộp học phí muộn, phòng tài vụ sẽ gửi thông báo cho phụ huynh.
  • Bạn ấy đi làm thêm dịp hè để tự lo một phần học phí năm tới.
  • Trường có quỹ hỗ trợ học phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vừa chuyển khoản học phí cho kỳ này.
  • Học phí không chỉ là con số; đó là khoản đầu tư cho cơ hội học tập tử tế.
  • Khi mất việc, anh phải thương lượng xin giãn học phí để không bỏ dở chương trình.
  • Chúng tôi chọn lớp ngắn hạn, học phí vừa tầm mà lịch học cũng linh hoạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiền học sinh phải đóng theo định kì (thường là hằng tháng) cho nhà trường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
học phí Trung tính, hành chính–giáo dục, không biểu cảm Ví dụ: Tôi vừa chuyển khoản học phí cho kỳ này.
học bổng Trang trọng, tích cực; lợi ích tài chính thay thế/bao phủ học phí Ví dụ: Em nhận học bổng toàn phần nên không phải đóng học phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chi phí học tập của con cái hoặc bản thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, quy định của trường học hoặc các bài viết về giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, tài chính liên quan đến học tập.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc phong cách hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chi phí học tập chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các khoản phí khác như "phí sinh hoạt" hoặc "phí tài liệu".
  • Khác biệt với "học bổng" - khoản tiền hỗ trợ học tập.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về loại chi phí.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "học phí cao", "học phí của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đóng, trả), và lượng từ (một khoản, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...