Hoạt lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tác dụng chữa bệnh của thuốc.
Ví dụ:
Thuốc này có hoạt lực rõ rệt đối với triệu chứng viêm.
Nghĩa: Tác dụng chữa bệnh của thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Thuốc này có hoạt lực, nên giúp bé hết ho nhanh.
- Siro ho phát huy hoạt lực, cổ họng em đỡ rát.
- Nhờ hoạt lực của thuốc cảm, con bớt sốt và ngủ ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ chọn loại thuốc có hoạt lực ổn định để kiểm soát cơn hen.
- Sau vài liều, hoạt lực của kháng sinh thể hiện rõ, vết viêm dịu xuống.
- Thuốc bôi mụn có hoạt lực nhẹ nên phù hợp da nhạy cảm.
3
Người trưởng thành
- Thuốc này có hoạt lực rõ rệt đối với triệu chứng viêm.
- Khi đánh giá phác đồ, chúng ta phải cân nhắc hoạt lực và độ an toàn.
- Hoạt lực giảm dần theo thời gian bảo quản, vì thế cần tuân thủ hạn dùng.
- Chúng tôi ưu tiên thuốc có hoạt lực đủ mạnh nhưng ít gây tác dụng phụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tác dụng chữa bệnh của thuốc.
Từ đồng nghĩa:
hiệu lực tác lực
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoạt lực | thuật ngữ chuyên môn, trung tính, trang trọng, mức độ chính xác cao Ví dụ: Thuốc này có hoạt lực rõ rệt đối với triệu chứng viêm. |
| hiệu lực | trung tính, trang trọng; bao quát, dùng phổ biến trong y dược Ví dụ: Thuốc này có hiệu lực rõ rệt đối với viêm loét dạ dày. |
| tác lực | chuyên môn, hơi hẹp; dùng trong ngữ cảnh dược lý Ví dụ: Tác lực của kháng sinh giảm khi dùng sai liều. |
| vô hiệu | trung tính, trang trọng; chỉ trạng thái không còn tác dụng Ví dụ: Thuốc trở nên vô hiệu trước chủng vi khuẩn kháng thuốc. |
| bất lực | trang trọng, mạnh; trong dược ngữ: không tạo tác dụng điều trị Ví dụ: Phác đồ cũ bất lực với ca nhiễm nấm lan rộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, dược học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về hiệu quả của thuốc trong các tài liệu y khoa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
- Thường đi kèm với các thông tin chi tiết về thuốc và liều lượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiệu quả hoặc tác dụng khác của thuốc.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoạt lực của thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "hoạt lực mạnh", "tăng hoạt lực".





