Dược tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất về mặt tác dụng phòng chữa bệnh của một dược liệu, dược phẩm.
Ví dụ: Thuốc này có dược tính giảm đau rõ rệt.
Nghĩa: Tính chất về mặt tác dụng phòng chữa bệnh của một dược liệu, dược phẩm.
1
Học sinh tiểu học
  • Loại lá này có dược tính làm mát, uống vào đỡ rát họng.
  • Trà gừng có dược tính giúp ấm bụng khi trời lạnh.
  • Mật ong có dược tính làm dịu cổ, mẹ cho con uống một thìa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dặn không tự nhai lá lạ vì không biết dược tính của chúng có an toàn hay không.
  • Bài báo nói tỏi có dược tính kháng khuẩn, nhưng phải dùng đúng cách.
  • Thuốc ho này ghi rõ dược tính làm long đờm, nên uống theo liều chỉ dẫn.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc này có dược tính giảm đau rõ rệt.
  • Người thầy thuốc hiểu dược tính đến đâu thì kê đơn đến đó, không dựa vào may rủi.
  • Chúng tôi chọn giống nghệ có dược tính cao để chiết xuất, tránh pha tạp vô ích.
  • Đừng chạy theo quảng cáo; hãy đọc kỹ dược tính và chống chỉ định trước khi dùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất về mặt tác dụng phòng chữa bệnh của một dược liệu, dược phẩm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dược tính Trung tính, khoa học, chuyên ngành, dùng để chỉ đặc tính y học. Ví dụ: Thuốc này có dược tính giảm đau rõ rệt.
độc tính Trung tính, khoa học, chuyên ngành, chỉ tính chất gây hại. Ví dụ: Cần kiểm tra độc tính của thuốc trước khi đưa vào sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu dược phẩm và báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành y dược, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về dược học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chất khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tác dụng của thuốc hoặc dược liệu trong bối cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không có kiến thức chuyên môn để tránh hiểu nhầm.
  • Thường đi kèm với tên dược liệu hoặc dược phẩm cụ thể để chỉ rõ tác dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "tác dụng phụ" hoặc "hiệu quả điều trị".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dược" và "tính".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dược tính của cây thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (như "cao", "thấp") hoặc động từ chỉ sự nghiên cứu, phân tích (như "nghiên cứu", "phân tích").