Độc tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất độc hại đối với cơ thể.
Ví dụ:
Loại hóa chất này có độc tính cao đối với gan.
Nghĩa: Tính chất độc hại đối với cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Thuốc hết hạn có độc tính, uống vào sẽ hại người.
- Nấm lạ có thể có độc tính nên cô không cho chúng em hái.
- Chai tẩy rửa có độc tính, mẹ dặn không được nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thí nghiệm cho thấy dung dịch này có độc tính, nên thầy bắt buộc đeo găng tay.
- Bảng cảnh báo ghi rõ mức độc tính để học sinh tránh hít phải hơi.
- Nhiều loài côn trùng tiết ra chất có độc tính, kẻ săn mồi phải dè chừng.
3
Người trưởng thành
- Loại hóa chất này có độc tính cao đối với gan.
- Nhà sản xuất công bố độc tính cấp tính và mạn tính sau khi thử nghiệm trên động vật.
- Độc tính của khói hàn không chỉ nằm ở kim loại nặng mà còn ở các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi.
- Khi đánh giá rủi ro, điều quan trọng là xác định ngưỡng phơi nhiễm dưới mức độc tính gây hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất độc hại đối với cơ thể.
Từ đồng nghĩa:
độ độc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độc tính | Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học để chỉ mức độ gây hại của một chất. Ví dụ: Loại hóa chất này có độc tính cao đối với gan. |
| độ độc | Trung tính, khoa học, thường dùng để chỉ mức độ hoặc cường độ độc hại. Ví dụ: Cần xác định độ độc của hóa chất này trước khi sử dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, môi trường và hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu khoa học, y học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất nghiêm trọng và cần thận trọng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả mức độ nguy hiểm của một chất đối với sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến khoa học.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định mức độ như "cao", "thấp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "độc hại" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa như "nguy hiểm" để tránh hiểu sai.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "độc tính cao", "độc tính của hóa chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (có, gây), hoặc cụm danh từ (của hóa chất, của thuốc).






Danh sách bình luận