Hoạt cảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức nghệ thuật sân khấu ngắn, nhẹ, phản ánh một cảnh sinh hoạt xã hội.
Ví dụ: Nhà hát giới thiệu một hoạt cảnh phản ánh nếp sống đô thị hôm nay.
Nghĩa: Hình thức nghệ thuật sân khấu ngắn, nhẹ, phản ánh một cảnh sinh hoạt xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà văn hóa phường tổ chức một hoạt cảnh ngắn về an toàn giao thông.
  • Trong giờ ngoại khóa, chúng em diễn hoạt cảnh nói về giữ gìn vệ sinh lớp học.
  • Liên hoan thiếu nhi có hoạt cảnh kể chuyện người nhặt lại ví bị rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm kịch dựng một hoạt cảnh về tình bạn, chỉ vài phút nhưng gợi nhiều suy nghĩ.
  • Hoạt cảnh ở sân trường tái hiện cảnh xếp hàng mua bánh mì thời tem phiếu.
  • Trong lễ kỷ niệm, hoạt cảnh lịch sử đã khắc họa tinh thần đoàn kết của lớp người trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Nhà hát giới thiệu một hoạt cảnh phản ánh nếp sống đô thị hôm nay.
  • Giữa hội thảo, một hoạt cảnh truyền thông nhắc khéo chuyện nói không với rác thải nhựa.
  • Buổi tối, anh xem hoạt cảnh chợ quê, ngắn mà gợi cả mùi khói bếp và tiếng rao.
  • Hoạt cảnh kết thúc, chị vẫn còn nghĩ về ánh mắt người công nhân trong giờ tăng ca.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hình thức nghệ thuật sân khấu ngắn, nhẹ, phản ánh một cảnh sinh hoạt xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoạt cảnh trung tính, thuật ngữ sân khấu, sắc thái nhẹ, mô tả thể loại Ví dụ: Nhà hát giới thiệu một hoạt cảnh phản ánh nếp sống đô thị hôm nay.
tiểu phẩm trung tính, sân khấu/truyền hình, mức độ gần như tương đương Ví dụ: Nhà hát dàn dựng một tiểu phẩm/hoạt cảnh về an toàn giao thông.
chính kịch trung tính–trang trọng, đối lập về quy mô/độ nặng, không phải thể loại ngắn nhẹ Ví dụ: Đoàn không diễn hoạt cảnh mà chọn một chính kịch dài hai hồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, sân khấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong kịch bản sân khấu, các tác phẩm văn học miêu tả hoạt động nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sân khấu, điện ảnh để chỉ một phân đoạn ngắn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, thường không mang tính trang trọng cao.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả một cảnh ngắn trong sân khấu hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc sân khấu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình hoạt cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiểu phẩm" nhưng "hoạt cảnh" thường ngắn hơn và ít phức tạp hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các cảnh dài hoặc phức tạp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hoạt cảnh vui nhộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vui nhộn, hài hước), động từ (trình diễn, dàn dựng), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...