Hoàn lương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Trở lại cuộc đời làm ăn lương thiện (thường chỉ nói về gái mãi dâm).
Ví dụ: Cô đã hoàn lương và sống bằng công việc tử tế.
Nghĩa: (ít dùng). Trở lại cuộc đời làm ăn lương thiện (thường chỉ nói về gái mãi dâm).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy quyết định hoàn lương, bỏ việc cũ để sống ngay thẳng.
  • Sau nhiều suy nghĩ, cô chọn hoàn lương và tìm việc làm sạch sẽ.
  • Cô hoàn lương, bắt đầu ngày mới bằng công việc chân chính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô quyết tâm hoàn lương, rời bỏ con đường cũ để làm việc lương thiện.
  • Sau khi nhận ra giá trị của tự trọng, cô hoàn lương và học nghề may.
  • Cô hoàn lương, xin làm ở tiệm cà phê để tự nuôi sống mình.
3
Người trưởng thành
  • Cô đã hoàn lương và sống bằng công việc tử tế.
  • Có lẽ điều khó nhất không phải là rời bỏ quá khứ, mà là đủ can đảm để hoàn lương và tin vào ngày mai.
  • Khi cộng đồng mở lòng, con đường hoàn lương bớt gập ghềnh và bớt những ánh nhìn xét đoán.
  • Cô chọn hoàn lương, đổi đêm dài mịt mù lấy một buổi sáng trong trẻo đầy mồ hôi mà yên tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Trở lại cuộc đời làm ăn lương thiện (thường chỉ nói về gái mãi dâm).
Từ đồng nghĩa:
quy lương
Từ trái nghĩa:
sa ngã trượt dài
Từ Cách sử dụng
hoàn lương trang trọng, sắc thái cải hóa, hơi cổ; trung tính về cảm xúc nhưng ám chỉ quá khứ lầm lỡ Ví dụ: Cô đã hoàn lương và sống bằng công việc tử tế.
quy lương Hán Việt, trang trọng, hiếm gặp Ví dụ: Nghe nói chị ấy đã quy lương từ năm ngoái.
sa ngã trung tính hơi tiêu cực, phổ thông Ví dụ: Vì túng quẫn, cô lại sa ngã.
trượt dài khẩu ngữ, hình ảnh, mức độ mạnh Ví dụ: Thiếu chỗ dựa, cô trượt dài trong tệ nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đặc biệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài báo hoặc tài liệu nghiên cứu về xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc kịch bản phim để miêu tả sự thay đổi của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi tích cực, hướng thiện trong cuộc sống.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ cuộc sống không lương thiện sang lương thiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự thay đổi tích cực về đạo đức.
  • Thường gắn liền với các câu chuyện về sự chuộc lỗi và cải tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi khác như "cải tà quy chính".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Không nên dùng một cách tùy tiện trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy hoàn lương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.