Hoạ pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Cách dùng đường nét, hình khối, màu sắc để vẽ, để thể hiện trong hội hoạ; cách vẽ thể hiện một phong cách hội hoạ.
Ví dụ:
Bộ tranh theo đuổi một hoạ pháp nhất quán.
Nghĩa: (ít dùng). Cách dùng đường nét, hình khối, màu sắc để vẽ, để thể hiện trong hội hoạ; cách vẽ thể hiện một phong cách hội hoạ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói bức tranh này có hoạ pháp mềm mại.
- Bạn Lan thử đổi hoạ pháp để vẽ bầu trời khác đi.
- Em thích hoạ pháp dùng màu tươi sáng của chú hoạ sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức chân dung lộ rõ hoạ pháp hiện thực, chú trọng ánh sáng và tỉ lệ.
- Thầy bảo thay đổi hoạ pháp sẽ làm cảm xúc bức tranh đổi khác.
- Nhóm em chọn hoạ pháp tối giản để poster trông gọn gàng và hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Bộ tranh theo đuổi một hoạ pháp nhất quán.
- Khi đổi hoạ pháp, anh như tìm được tiếng nói hình ảnh của mình.
- Hoạ pháp cổ điển giúp lớp sơn dầu có chiều sâu, chứ không chỉ đẹp bề mặt.
- Giữa thị trường ồn ào, một hoạ pháp riêng là tấm danh thiếp của hoạ sĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Cách dùng đường nét, hình khối, màu sắc để vẽ, để thể hiện trong hội hoạ; cách vẽ thể hiện một phong cách hội hoạ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoạ pháp | chuyên môn, trang trọng; sắc thái trung tính, cổ/ít dùng Ví dụ: Bộ tranh theo đuổi một hoạ pháp nhất quán. |
| bút pháp | trung tính, chuyên môn; dùng trong hội hoạ và thư pháp; mức khái quát tương đương khi nói về cách vẽ Ví dụ: Bức tranh này mang bút pháp khoáng đạt của hoạ sĩ. |
| phong cách | trung tính, phổ thông; khi đặt trong ngữ cảnh hội hoạ, chỉ cách thức thể hiện đặc trưng Ví dụ: Phong cách của hoạ sĩ thể hiện rõ ở cách xử lý màu. |
| thủ pháp | trung tính, chuyên môn; nói về thủ thuật tạo hình trong hội hoạ Ví dụ: Tác phẩm dùng nhiều thủ pháp tương phản sáng tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về mỹ thuật hoặc phê bình nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả phong cách hoặc kỹ thuật vẽ của một nghệ sĩ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu về mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các kỹ thuật hoặc phong cách vẽ trong hội hoạ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong mỹ thuật như "phong cách" hay "kỹ thuật".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoạ pháp hiện đại", "hoạ pháp cổ điển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (sử dụng, áp dụng), và các danh từ khác (phong cách, trường phái).






Danh sách bình luận