Hoả mù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khói lửa tung ra để làm cho đối phương khó nhìn thấy được mục tiêu hoặc làm cho trận địa rối loạn.
Ví dụ: Hoả mù được tung ra để che mục tiêu và làm rối loạn trận địa.
Nghĩa: Khói lửa tung ra để làm cho đối phương khó nhìn thấy được mục tiêu hoặc làm cho trận địa rối loạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Địch phun hoả mù nên lính gác không nhìn thấy xe tăng đang đến.
  • Khói hoả mù che kín bãi tập, thầy phải cho cả lớp đứng xa.
  • Tiếng còi vang lên, hoả mù lan ra và mọi người cúi xuống tránh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngay khi pháo hiệu nổ, hoả mù phủ kín bờ sông, khiến toán trinh sát mất dấu con thuyền.
  • Trong bài học lịch sử, cô giáo giải thích rằng hoả mù được dùng để che mắt đối phương khi rút quân.
  • Cuộn khói hoả mù xoá nhoà đường chân trời, làm trận địa bỗng như biến mất khỏi tầm nhìn.
3
Người trưởng thành
  • Hoả mù được tung ra để che mục tiêu và làm rối loạn trận địa.
  • Chỉ một đợt hoả mù khéo tính, tuyến pháo của họ bỗng mù lòa, mọi kế hoạch phải dừng lại.
  • Khi hoả mù trùm xuống, bản lĩnh chỉ huy mới lộ rõ: ai giữ được nhịp, người ấy thoát.
  • Biên bản trận đánh ghi vắn tắt: hoả mù thành công, địch bối rối, khoảng trống mở ra như một cánh cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khói lửa tung ra để làm cho đối phương khó nhìn thấy được mục tiêu hoặc làm cho trận địa rối loạn.
Từ đồng nghĩa:
khói mù màn khói
Từ trái nghĩa:
trong quang quang đãng
Từ Cách sử dụng
hoả mù quân sự; trung tính; sắc thái kỹ thuật, cụ thể Ví dụ: Hoả mù được tung ra để che mục tiêu và làm rối loạn trận địa.
khói mù trung tính; thông dụng; thiên mô tả hiện tượng che khuất Ví dụ: Triển khai khói mù để che kín bãi đáp.
màn khói trung tính; kỹ thuật/quân sự; nhấn mạnh lớp che phủ Ví dụ: Tạo màn khói để che giấu đội hình.
trong quang trang trọng/cổ; chỉ trạng thái quang đãng, không che khuất Ví dụ: Trời trong quang, mục tiêu lộ rõ.
quang đãng trung tính; mô tả không gian thoáng, tầm nhìn rõ Ví dụ: Thời tiết quang đãng, không cần tạo màn khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về quân sự hoặc chiến thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chiến tranh hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các tài liệu liên quan đến chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và căng thẳng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống chiến thuật hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khói hoặc lửa thông thường.
  • Khác biệt với "khói mù" ở chỗ "hoả mù" có ý nghĩa chiến thuật rõ ràng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoả mù dày đặc", "hoả mù chiến thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dày đặc, mờ ảo), động từ (tạo ra, che phủ) và lượng từ (một lớp, nhiều).
khói lửa sương che khuất mờ tối ẩn giấu
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...