Hơ hỏng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sơ ý, không cẩn thận.
Ví dụ: Anh hơ hỏng nên ký nhầm vào ô cần kiểm tra.
Nghĩa: Sơ ý, không cẩn thận.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé hơ hỏng nên làm rơi hộp bút xuống sân.
  • Em hơ hỏng quên kéo khóa cặp, sách vở rơi tung ra.
  • Bạn hơ hỏng để ly nước gần mép bàn nên đổ mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì hơ hỏng khi thí nghiệm, cậu làm tràn dung dịch ra bàn.
  • Cô bạn hơ hỏng gửi nhầm bài tập vào nhóm lớp khác.
  • Do hơ hỏng lúc băng đường, cậu suýt vấp phải ổ gà.
3
Người trưởng thành
  • Anh hơ hỏng nên ký nhầm vào ô cần kiểm tra.
  • Tôi đã hơ hỏng bỏ qua dòng chú thích nhỏ, và cái giá là một buổi tối sửa sai.
  • Có lúc ta tưởng mình kỹ lưỡng, nhưng chỉ một thoáng hơ hỏng cũng đủ làm hỏng cả kế hoạch.
  • Trong căn bếp bận rộn, một lần hơ hỏng tắt bếp muộn khiến nồi canh trào sôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sơ ý, không cẩn thận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cẩn thận kỹ lưỡng chu đáo
Từ Cách sử dụng
hơ hỏng khẩu ngữ, nhẹ đến trung tính, sắc thái chê trách nhẹ Ví dụ: Anh hơ hỏng nên ký nhầm vào ô cần kiểm tra.
cẩu thả trung tính, mức mạnh hơn, sắc thái phê bình rõ Ví dụ: Làm việc cẩu thả nên sai số liệu.
bất cẩn trang trọng, trung tính, mức vừa Ví dụ: Anh ta bất cẩn làm rơi hồ sơ.
sơ suất trang trọng, nhẹ, thiên về tình huống cụ thể Ví dụ: Do sơ suất, cô quên lưu tệp.
cẩn thận trung tính, đối lập trực tiếp, mức thường Ví dụ: Cô ấy rất cẩn thận khi kiểm tra số liệu.
kỹ lưỡng trung tính hơi trang trọng, mức mạnh hơn cẩn thận Ví dụ: Anh ấy rà soát kỹ lưỡng từng chi tiết.
chu đáo trung tính, sắc thái tích cực về sự tỉ mỉ Ví dụ: Cô chuẩn bị chu đáo cho buổi họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bất cẩn trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng về sự bất cẩn.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chú ý trong hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không nghiêm trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất cẩn khác như "cẩu thả" nhưng "hơ hỏng" nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hơ hỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...