Hố chậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hố lõm do xương chậu tạo thành.
Ví dụ:
Bác sĩ khám thấy bệnh nhân đau khu trú vùng hố chậu phải.
Nghĩa: Hố lõm do xương chậu tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
- Hình trên chỉ hố chậu, là chỗ lõm ở vùng xương chậu.
- Bác sĩ bảo hố chậu nằm thấp, gần bụng dưới.
- Khi sờ vào vùng hố chậu, em thấy chỗ đó mềm hơn xương cứng xung quanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điểm đau ở hố chậu phải có thể giúp bác sĩ nghĩ đến viêm ruột thừa.
- Trong bài giải phẫu, hố chậu được mô tả như một vùng lõm bao bởi xương chậu.
- Khi chạy quá sức, cơn đau âm ỉ ở hố chậu khiến cậu ấy phải giảm tốc.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ khám thấy bệnh nhân đau khu trú vùng hố chậu phải.
- Hố chậu là một mốc giải phẫu quan trọng, nơi nhiều cơ quan ổ bụng dưới giao nhau về triệu chứng.
- Những cơn đau lâm râm ở hố chậu trái đôi khi chỉ là do co thắt, nhưng cũng có lúc là tín hiệu cần đi kiểm tra.
- Trong ánh đèn phòng mổ, ranh giới hố chậu hiện rõ, nhắc người thầy thuốc về những quyết định phải thật chính xác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc giáo trình giảng dạy liên quan đến giải phẫu học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về giải phẫu học và phẫu thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc giải phẫu của cơ thể người hoặc động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi người nghe không có kiến thức về giải phẫu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản trong các tài liệu chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ giải phẫu khác nếu không có kiến thức nền tảng.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa như "xương chậu" ở chỗ "hố chậu" chỉ một phần cụ thể của cấu trúc xương.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hố chậu lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận