Hiệu năng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Khả năng mang lại kết quả khi dùng đến.
Ví dụ:
Phần mềm này có hiệu năng ổn định trong công việc hàng ngày.
Nghĩa: (ít dùng). Khả năng mang lại kết quả khi dùng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc quạt mới có hiệu năng tốt, thổi gió mát ngay.
- Bạn Lan đổi bút chì khác vì bút cũ viết kém hiệu năng.
- Thầy chọn loại phấn có hiệu năng cao, bảng sạch và rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại cũ của tôi giảm hiệu năng, mở ứng dụng chậm hẳn.
- Nhờ vệ sinh máy, chiếc laptop lấy lại phần nào hiệu năng ban đầu.
- Chúng tớ chọn bóng đèn LED vì hiệu năng chiếu sáng ổn mà ít tốn điện.
3
Người trưởng thành
- Phần mềm này có hiệu năng ổn định trong công việc hàng ngày.
- Khi nguồn lực hạn chế, hiệu năng của từng bước xử lý quyết định thành bại.
- Tôi đánh giá cao đội ngũ không chỉ ở kỹ năng mà ở hiệu năng trong từng dự án.
- Hiệu năng đôi khi đến từ sự giản lược đúng chỗ, không phải thêm thắt chức năng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Khả năng mang lại kết quả khi dùng đến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiệu năng | trung tính, hơi trang trọng; sắc thái kỹ thuật, ít dùng trong đời sống thường Ví dụ: Phần mềm này có hiệu năng ổn định trong công việc hàng ngày. |
| hiệu quả | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi hơn “hiệu năng” Ví dụ: Giải pháp mới có hiệu quả cao. |
| năng suất | trung tính, kỹ thuật; thiên về lượng kết quả/sản lượng Ví dụ: Dây chuyền này có năng suất vượt trội. |
| yếu kém | trung tính, hành chính; khái quát mức độ thấp, chỉ năng lực hệ thống Ví dụ: Bộ phận hoạt động yếu kém. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, kinh tế hoặc quản lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo về hiệu suất của máy móc, phần mềm hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng hoạt động hiệu quả của một hệ thống hoặc thiết bị.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "hiệu quả" nếu cần thiết.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao về mặt kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiệu quả"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Hiệu năng" thường liên quan đến khả năng hoạt động, trong khi "hiệu quả" liên quan đến kết quả đạt được.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệu năng của máy tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (cải thiện, tăng cường) và các cụm từ chỉ định (của, về).






Danh sách bình luận