Hiếu khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Háo khí.
Ví dụ: Anh ta hiếu khí, nghe hiệu lệnh là lao vào việc không do dự.
Nghĩa: (ít dùng). Háo khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé hiếu khí, nghe tiếng trống là muốn xung phong chạy đầu hàng.
  • Bạn Nam hiếu khí, thấy lớp hô khẩu hiệu là giơ tay cổ vũ ngay.
  • Cô bé hiếu khí, trận bóng vừa mở là đã nhảy lên reo hò.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy vốn hiếu khí, chỉ cần bạn bè khích một câu là lập tức xông vào thi đấu.
  • Trong đội cổ vũ, những đứa hiếu khí luôn hô to, kéo cả khán đài nóng lên.
  • Vì hiếu khí, nó nhận lời thử thách chạy bộ ngay cả khi trời đang đổ mưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hiếu khí, nghe hiệu lệnh là lao vào việc không do dự.
  • Tuổi trẻ hiếu khí, dễ say men chiến thắng mà quên nhìn lại giới hạn của mình.
  • Đôi lúc hiếu khí khiến ta nói lớn hơn khả năng làm, rồi phải gom mình mà sửa.
  • Gặp cảnh bi thương, kẻ hiếu khí dễ dấy lên cơn bốc đồng, còn người điềm tĩnh thì nén lại để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Háo khí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bạc khí
Từ Cách sử dụng
hiếu khí trung tính, hơi cổ/văn chương; sắc thái khen chê tùy ngữ cảnh Ví dụ: Anh ta hiếu khí, nghe hiệu lệnh là lao vào việc không do dự.
háo khí trung tính, phổ biến hơn; sắc thái hơi khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy vốn háo khí, việc nghĩa là xông pha.
bạc khí trung tính, văn chương; hàm chê trách Ví dụ: Kẻ ấy bạc khí, thấy điều nghĩa cũng làm ngơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo khoa học liên quan đến sinh học hoặc hóa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, hóa học, đặc biệt khi nói về vi sinh vật hoặc quá trình cần oxy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề khoa học liên quan đến oxy.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, không có nhiều biến thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "háo khí" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống không liên quan đến khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: 'vi khuẩn hiếu khí'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...