Háo khí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động được, hoặc chỉ xảy ra được trong môi trường có không khí; phân biệt với yếm khí.
Ví dụ: Hệ vi khuẩn háo khí chỉ hoạt động tốt khi môi trường có đủ oxy.
Nghĩa: (Sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động được, hoặc chỉ xảy ra được trong môi trường có không khí; phân biệt với yếm khí.
1
Học sinh tiểu học
  • Các vi khuẩn háo khí cần không khí để lớn lên trong hộp thí nghiệm.
  • Nấm men háo khí sủi bọt khi được khuấy trong nước giàu oxy.
  • Quá trình ủ phân háo khí có mùi dễ chịu hơn vì có gió lùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vi khuẩn háo khí phân hủy rác nhanh khi thùng ủ được thoáng khí.
  • Trong ao nuôi, hệ vi sinh vật háo khí hoạt động mạnh khi máy sục khí chạy đều.
  • Khi khuấy dịch nuôi cấy, tế bào háo khí tăng sinh vì nhận thêm oxy hòa tan.
3
Người trưởng thành
  • Hệ vi khuẩn háo khí chỉ hoạt động tốt khi môi trường có đủ oxy.
  • Trong xử lý nước thải, bể hiếu khí dựa vào quần thể vi sinh vật háo khí để khử mùi và giảm chất hữu cơ.
  • Bác sĩ giải thích rằng tổn thương sẽ chậm lành nếu vi khuẩn háo khí gặp môi trường thiếu thoáng khí.
  • Nhà nông mở lỗ thông gió đống ủ để kích hoạt quá trình phân hủy háo khí, tránh chuyển sang yếm khí gây hôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Sinh vật hoặc quá trình sinh học) chỉ sống và hoạt động được, hoặc chỉ xảy ra được trong môi trường có không khí; phân biệt với yếm khí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
háo khí thuật ngữ khoa học, trung tính, chính xác, đối lập trực tiếp với “yếm khí” Ví dụ: Hệ vi khuẩn háo khí chỉ hoạt động tốt khi môi trường có đủ oxy.
hiếu khí khoa học, trung tính; dùng hoán đổi gần như hoàn toàn Ví dụ: Vi khuẩn hiếu khí cần oxy để phát triển.
yếm khí khoa học, trung tính; cặp đối lập chuẩn Ví dụ: Quá trình lên men yếm khí diễn ra khi thiếu oxy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành liên quan đến môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các sinh vật hoặc quá trình sinh học liên quan đến không khí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc không liên quan đến sinh học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yếm khí"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ sự nhiệt tình hay năng động trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quá trình háo khí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật hoặc quá trình sinh học, ví dụ: "vi khuẩn háo khí", "phản ứng háo khí".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...