Hát ru
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Tiếng hát ru khiến đứa trẻ yên lòng và ngủ say.
Nghĩa: Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng hát ru đưa em bé vào giấc ngủ.
- Bà nội ngân câu hát ru, tay khẽ quạt cho em.
- Mẹ ôm em, khe khẽ cất tiếng hát ru bên võng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa trưa hè, tiếng hát ru dìu dịu phủ lên căn nhà, em bé dần lim dim.
- Trong bài văn, mình tả tiếng hát ru của mẹ như làn gió mát, nghe là muốn ngủ ngoan.
- Ở làng quê, đêm xuống, tiếng hát ru vang nhẹ ngoài hiên, kéo theo mùi rơm mới.
3
Người trưởng thành
- Tiếng hát ru khiến đứa trẻ yên lòng và ngủ say.
- Hát ru là sợi chỉ mềm buộc mẹ con vào nhau trong những đêm dài chăm con.
- Giữa nhịp sống hối hả, một khúc hát ru đủ làm dịu những vết xước trong lòng người lớn.
- Tiếng hát ru không chỉ dỗ ngủ, mà còn chở theo ký ức êm đềm của một mái nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điệu hát dân gian êm ái, thiết tha, ru cho trẻ ngủ, đồng thời biểu lộ tình cảm, tâm sự một cách nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa:
ru con điệu ru
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hát ru | trung tính, dân gian, sắc thái dịu nhẹ, trìu mến; văn hoá truyền thống Ví dụ: Tiếng hát ru khiến đứa trẻ yên lòng và ngủ say. |
| ru con | trung tính, khẩu ngữ – chỉ bản thân điệu/việc hát ru trẻ Ví dụ: Tiếng ru con văng vẳng ngoài hiên. |
| điệu ru | trung tính, mô tả thể loại/điệu thức; sắc thái chuyên biệt dân ca Ví dụ: Điệu ru xứ Nghệ nghe man mác buồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian, giáo dục trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn, và các tác phẩm nghệ thuật miêu tả cuộc sống gia đình, tình mẫu tử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự êm ái, nhẹ nhàng, tình cảm.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi nhớ về truyền thống, văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến chăm sóc trẻ em hoặc văn hóa dân gian.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường gắn liền với hình ảnh người mẹ, bà trong gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại hình âm nhạc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hát ru con" ở chỗ "hát ru" có thể không chỉ dành cho trẻ em.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả tình cảm gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài hát ru", "lời hát ru".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (êm ái, nhẹ nhàng), động từ (nghe, hát), và lượng từ (một, vài).





