Giấc ngủ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian ngủ, về mặt trạng thái ngủ như thế nào, ngon hay không.
Ví dụ: Đêm qua tôi có một giấc ngủ bình yên.
Nghĩa: Khoảng thời gian ngủ, về mặt trạng thái ngủ như thế nào, ngon hay không.
1
Học sinh tiểu học
  • Tối qua em có một giấc ngủ rất ngon.
  • Sau khi mệt, bé chợp mắt một lát và có giấc ngủ yên.
  • Trưa nay giấc ngủ của em bị tiếng ồn làm gián đoạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một giấc ngủ sâu giúp mình tỉnh táo suốt buổi học.
  • Khi lo lắng, giấc ngủ thường chập chờn và hay tỉnh giữa đêm.
  • Cuối tuần, bạn ấy tìm lại giấc ngủ ngon sau cả tuần thức khuya ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua tôi có một giấc ngủ bình yên.
  • Có những hôm, chỉ cần một giấc ngủ trọn vẹn là mọi mệt mỏi tự khép lại.
  • Giấc ngủ chập chờn như chiếc lá khô, chạm nhẹ là vỡ.
  • Tôi đang tập thói quen giữ giấc ngủ ổn định, để sáng dậy không còn nặng đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian ngủ, về mặt trạng thái ngủ như thế nào, ngon hay không.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sự thức
Từ Cách sử dụng
giấc ngủ Trung tính, dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc trạng thái ngủ, thường kèm theo đánh giá chất lượng. Ví dụ: Đêm qua tôi có một giấc ngủ bình yên.
giấc Thân mật, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngủ cụ thể, có thể kèm theo tính từ chỉ chất lượng. Ví dụ: Anh ấy vừa chợp mắt một giấc ngắn.
sự thức Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ trạng thái không ngủ, đối lập với giấc ngủ. Ví dụ: Sự thức kéo dài nhiều đêm khiến anh ấy kiệt sức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về chất lượng hoặc thời gian ngủ của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về sức khỏe, tâm lý hoặc các nghiên cứu liên quan đến giấc ngủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả trạng thái tâm lý, cảm xúc hoặc tình huống liên quan đến giấc ngủ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, tâm lý học khi nói về các rối loạn giấc ngủ hoặc nghiên cứu về giấc ngủ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn nói và văn viết, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến chất lượng hoặc thời gian của giấc ngủ.
  • Tránh dùng khi không có ý định nói về trạng thái hoặc chất lượng của giấc ngủ.
  • Thường đi kèm với các tính từ như "ngon", "sâu", "ngắn" để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "ngủ" khi chỉ hành động.
  • Khác biệt với "giấc mơ" ở chỗ "giấc ngủ" chỉ trạng thái, còn "giấc mơ" chỉ nội dung trong khi ngủ.
  • Để dùng tự nhiên, chú ý đến ngữ cảnh và các từ đi kèm để mô tả chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "giấc ngủ ngon", "giấc ngủ sâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, sâu), động từ (có, mất), và lượng từ (một, vài).