Giấc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ.
Ví dụ: Tôi cần một giấc thật sâu để hồi sức.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong một giấc ngủ.
Ví dụ: Đêm qua tôi có một giấc mơ dài và lẫn lộn.
3.
danh từ
(kng.). Khoảng thời gian tương đối ngắn nào đó trong ngày, coi như là một thời điểm; lúc.
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Trưa nay em ngủ một giấc, dậy thấy người khoẻ hơn.
  • Mẹ bế em bé ngủ một giấc say trên võng.
  • Cậu bé chợp mắt một giấc ngắn rồi tiếp tục chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học, mình chợp mắt một giấc để đầu óc nhẹ hơn.
  • Cả buổi tối ôn bài, đêm qua mình chỉ dám ngủ một giấc ngắn.
  • Đi xe đường dài, tớ tranh thủ ngủ một giấc cho đỡ mệt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần một giấc thật sâu để hồi sức.
  • Sau chuỗi ngày căng thẳng, một giấc đủ đầy còn quý hơn bữa tiệc linh đình.
  • Thức dậy sau giấc trưa, tôi thấy những ồn ào ngoài kia bỗng lùi xa.
  • Có những đêm chỉ mong một giấc yên, không mộng mị, không giật mình.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong một giấc ngủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua em có một giấc mơ thấy mình bay lên trời.
  • Bạn kể giấc mơ gặp lại ông ngoại và cười rất tươi.
  • Em vẽ lại giấc mơ có ngôi nhà kẹo ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình vừa có một giấc mơ kỳ lạ, đi lạc giữa thư viện vô tận.
  • Trong giấc mơ ấy, sân trường phủ đầy ánh đèn lung linh.
  • Có những giấc mơ đẹp đến mức tỉnh dậy vẫn muốn nhắm mắt thêm chút nữa.
3
Người trưởng thành
  • Đêm qua tôi có một giấc mơ dài và lẫn lộn.
  • Có giấc mơ như chiếc gương, soi ra điều lòng mình đang giấu.
  • Tôi giữ lại một giấc mơ như giữ hạt giống, chờ ngày nảy mầm thành câu chuyện.
  • Thỉnh thoảng, một giấc mơ dang dở kéo tôi về tuổi trẻ, vừa ấm áp vừa bâng khuâng.
Nghĩa 3: (kng.). Khoảng thời gian tương đối ngắn nào đó trong ngày, coi như là một thời điểm; lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng để chỉ từng khoảng thời gian ngủ.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ tổng thể nói chung những điều nằm mơ thấy trong một giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giấc Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hình ảnh, sự kiện xuất hiện trong lúc ngủ. Ví dụ: Đêm qua tôi có một giấc mơ dài và lẫn lộn.
mộng Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ những giấc mơ có ý nghĩa sâu sắc, mang tính biểu tượng hoặc ước vọng. Ví dụ: Anh ấy thường kể về những giấc mộng kỳ lạ.
thực tế Trung tính, dùng để chỉ những gì có thật, không phải tưởng tượng hay hư cấu. Ví dụ: Đó chỉ là giấc mơ, thực tế không phải vậy.
hiện thực Trung tính, trang trọng hơn "thực tế", dùng để chỉ sự thật đang diễn ra hoặc tồn tại. Ví dụ: Anh ấy đã đối mặt với hiện thực phũ phàng.
Nghĩa 3: (kng.). Khoảng thời gian tương đối ngắn nào đó trong ngày, coi như là một thời điểm; lúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giấc Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian ngắn không xác định. Ví dụ:
lúc Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định, thường ngắn. Ví dụ: Đợi một lúc nhé.
khoảnh khắc Trung tính, văn chương hoặc trang trọng hơn "lúc", nhấn mạnh sự ngắn ngủi, thoáng qua. Ví dụ: Đó là khoảnh khắc đáng nhớ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về giấc ngủ hoặc giấc mơ, ví dụ "ngủ một giấc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả giấc ngủ hoặc giấc mơ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến giấc mơ hoặc giấc ngủ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, bình dị, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một khoảng thời gian ngủ hoặc giấc mơ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "ngủ một giấc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mơ" khi nói về giấc mơ.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến giấc ngủ hoặc giấc mơ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giấc" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Giấc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Giấc" thường đứng trước các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: giấc ngủ, giấc mơ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Giấc" thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "ngủ", "mơ" và có thể đi kèm với các tính từ hoặc phó từ để bổ nghĩa.
ngủ thức nghỉ say mệt tỉnh mộng ảo huyễn